FC Aktobe
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Atyrau

FC Aktobe vs FC Atyrau

Tỷ số chung cuộc: FC Aktobe 4-0 FC Atyrau tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Aktobe thắng 4, hòa 6, FC Atyrau thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 6
Sân vận động
Ortalıq Stadion, Aktobe
Phong độ
LDWLW FC Aktobe
DDLLW FC Atyrau
  1. 12' O. Kerymzhanov
  2. 14' I. Stasevich
  3. 40' L. Gadrani 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' I. Umaev M. Samorodov
  6. 46' Y. Kybyray A. Tanzharikov
  7. 62' A. Zhumakhanov
  8. 67' D. Imeri E. Kozlov
  9. 67' M. Pangerei O. Omirtayev
  10. 70' A. Žulpa M. Raičković
  11. 70' A. Kenesov A. Filipović
  12. 71' A. Kenesov 2-0
  13. 76' A. Kenesov 3-0
  14. 78' E. Nsungusi I. Stasevich
  15. 80' A. Zhumabek A. Niangbo
  16. 90'+4 Y. Kybyray 4-0
  17. FT4-0

Đội hình

FC Aktobe HLV: A. Karpovich
  1. S. Pokatilov
  2. A. Kassym
  3. A. Tanzharikov ▼ 46'
  4. L. Gadrani
  5. D. Shomko
  6. M. Raičković ▼ 70'
  7. L. Strumia
  8. M. Samorodov ▼ 46'
  9. Élder Santana
  10. A. Niangbo ▼ 80'
  11. A. Filipović ▼ 70'

Dự bị 12

  1. I. Umaev ▲ 46'
  2. Y. Kybyray ▲ 46'
  3. A. Žulpa ▲ 70'
  4. A. Kenesov ▲ 70'
  5. A. Zhumabek ▲ 80'
  6. A. Mambetzhanov
  7. B. Baytana
  8. H. Vidémont
  9. I. Ruslanuly
  10. M. Lobantsev
  11. N. Izbasarov
  12. D. Yashin
FC Atyrau HLV: V. Zhukovskiy
  1. E. Khatkevich
  2. O. Kerimzhanov
  3. N. Stepanov
  4. A. Zhumakhanov
  5. I. Stasevich ▼ 78'
  6. O. Noyok
  7. J. Novak
  8. S. Takulov
  9. R. Dzumatov
  10. E. Kozlov ▼ 67'
  11. O. Omirtayev ▼ 67'

Dự bị 9

  1. D. Imeri ▲ 67'
  2. M. Pangerei ▲ 67'
  3. E. Nsungusi ▲ 78'
  4. A. Adambayev
  5. D. Antanavičius
  6. D. Urda
  7. I. Karavayev
  8. Matheus
  9. R. Ibragimov

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
26 48 - 21 +27 58
2
FC Astana
26 36 - 24 +12 53
3
FC Aktobe
26 44 - 23 +21 50
4
FC Kairat
26 44 - 32 +12 44
5
Kyzyl-Zhar
26 25 - 23 +2 39
6
Kaisar
26 31 - 30 +1 36
7
FC Atyrau
26 24 - 27 -3 34
8
FC Tobol
26 29 - 33 -4 34
9
Maqtaaral
26 29 - 32 -3 29
10
FC Shakhter Karagandy
26 31 - 36 -5 29
11
FC Zhetysu
26 27 - 38 -11 29
12
FC Okzhetpes
26 26 - 37 -11 27
13
Kaspiy
26 28 - 44 -16 20
14
FK Aksu
26 23 - 45 -22 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
57Ghi được33
37Thủng lưới44
1.5Bàn thắng mỗi trận0.89
13Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu