FC Atyrau
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Aktobe

FC Atyrau vs FC Aktobe

Tỷ số chung cuộc: FC Atyrau 0-4 FC Aktobe tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Atyrau thắng 0, hòa 6, FC Aktobe thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Munayşı, Atyrau
Phong độ
DDLLW FC Atyrau
LDWLW FC Aktobe
  1. 8' 0-1 U. Agbo · I. Umaev
  2. 23' Uche Agbo
  3. 32' Guilherme Morais
  4. 38' 0-2 Guilherme Moraisphản lưới
  5. 42' G. Gadrani Mateus Barbosa
  6. HT0-2
  7. 58' M. Askarov Y. Kybyray
  8. 58' E. Oralbay E. Kozlov
  9. 68' 0-3 D. Ivkovic · E. Seydakhmet
  10. 71' O. Omirtaev D. Ivkovic
  11. 71' D. Berdibek E. Seydakhmet
  12. 74' R. Chirkov Z. Tsitskishvili
  13. 74' Y. Trufanov S. Abzalov
  14. 75' Bogdan Vătăjelu
  15. 76' Gabi Kiki
  16. 79' J. Jean A. Doumbouya
  17. 87' F. Gondola I. Umaev
  18. 89' 0-4 D. Berdibek · O. Omirtaev
  19. FT0-4

Đội hình

FC Atyrau
  1. 45A. Siukaev
  2. 20E. Kaldybekov
  3. 13M. Sapanov
  4. 6Mateus Barbosa ▼ 42'
  5. 17S. Abzalov ▼ 74'
  6. 55N. Kaplenko
  7. 5Guilherme Morais
  8. 14Y. Kybyray ▼ 58'
  9. 8Z. Tsitskishvili ▼ 74'
  10. 33T. Chunchukov
  11. 7E. Kozlov ▼ 58'

Dự bị 11

  1. 31S. Erniyazov
  2. 35N. Tokhtarov
  3. 26Y. Saydaliev
  4. 44G. Gadrani ▲ 42'
  5. 72M. Askarov ▲ 58'
  6. 10R. Dzhumatov
  7. 77K. Smykov
  8. 79R. Chirkov ▲ 74'
  9. 11E. Oralbay ▲ 58'
  10. 18Y. Trufanov ▲ 74'
  11. 22T. Zhienaliev
FC Aktobe
  1. 25A. Vlad
  2. 15G. Kiki
  3. 6A. Kasym
  4. 26N. Andjelkovic
  5. 88B. Vatajelu
  6. 9D. Ivkovic ▼ 71'
  7. 4U. Agbo
  8. 12A. Doumbouya ▼ 79'
  9. 22E. Seydakhmet ▼ 71'
  10. 10I. Umaev ▼ 87'
  11. 66M. Rabiu

Dự bị 9

  1. 1I. Trofimets
  2. 2L. Skvortsov
  3. 3S. Zhumagali
  4. 5B. Kairov
  5. 18J. Jean ▲ 79'
  6. 19O. Omirtaev ▲ 71'
  7. 42A. Baydavletov
  8. 67D. Berdibek ▲ 71'
  9. 99F. Gondola ▲ 87'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

28Trận đấu34
22Ghi được44
50Thủng lưới41
0.79Bàn thắng mỗi trận1.29
5Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu