FC Aktobe
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Atyrau

FC Aktobe vs FC Atyrau

Tỷ số chung cuộc: FC Aktobe 2-0 FC Atyrau tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 5 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Aktobe thắng 4, hòa 6, FC Atyrau thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 15
Phong độ
LDWLW FC Aktobe
DDLLW FC Atyrau
  1. 35' J. Jean · A. Shushenachev 1-0
  2. 40' Rinat Dzhumatov
  3. HT1-0
  4. 46' G. Zhukov D. Usenov
  5. 46' T. Chunchukov L. Zgurskiy
  6. 46' R. Abubakar R. Dzhumatov
  7. 57' Gabi Kiki
  8. 63' A. Doumbouya D. Sosah
  9. 63' O. Omirtaev A. Shushenachev
  10. 71' Y. Trufanov K. Dorofeev
  11. 72' A. Baydavletov V. Shvyrev
  12. 77' Igor Stasevich
  13. 80' V. Yakovlev V. Afanasenko
  14. 80' J. Jean11m 2-0
  15. 85' I. Umaev J. Jean
  16. 87' Georgy Zhukov
  17. 89' K. Smykov V. Sovpel
  18. FT2-0

Đội hình

FC Aktobe
  1. 25A. Vlad
  2. 5B. Kairov
  3. 26N. Andjelkovic
  4. 15G. Kiki
  5. 88B. Vatajelu
  6. 30N. Korzun
  7. 29D. Usenov ▼ 46'
  8. 14V. Shvyrev ▼ 72'
  9. 7D. Sosah ▼ 63'
  10. 11A. Shushenachev ▼ 63'
  11. 18J. Jean ▼ 85'

Dự bị 12

  1. 1I. Trofimets
  2. 2L. Skvortsov
  3. 4U. Agbo
  4. 6A. Kasym
  5. 10I. Umaev ▲ 85'
  6. 42A. Baydavletov ▲ 72'
  7. 12A. Doumbouya ▲ 63'
  8. 19O. Omirtaev ▲ 63'
  9. 20G. Zhukov ▲ 46'
  10. 22E. Seydakhmet
  11. 23T. Kusyapov
  12. 31A. Tanzharikov
FC Atyrau
  1. 1E. Khatkevich
  2. 6R. Yudenkov
  3. 37O. Kerimzhanov
  4. 3R. Khadarkevich
  5. 4V. Afanasenko ▼ 80'
  6. 23V. Sovpel ▼ 89'
  7. 5G. Milojko
  8. 10R. Dzhumatov ▼ 46'
  9. 17K. Dorofeev ▼ 71'
  10. 9L. Zgurskiy ▼ 46'
  11. 7I. Stasevich

Dự bị 11

  1. 35N. Tokhtarov
  2. 31A. Suleymen
  3. 26Y. Saydaliev
  4. 21B. Akhaev
  5. 20E. Kaldybekov
  6. 19V. Yakovlev ▲ 80'
  7. 14Y. Kybyray
  8. 77K. Smykov ▲ 89'
  9. 18Y. Trufanov ▲ 71'
  10. 33T. Chunchukov ▲ 46'
  11. 8R. Abubakar ▲ 46'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

34Trận đấu28
44Ghi được22
41Thủng lưới50
1.29Bàn thắng mỗi trận0.79
9Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu