FC Atyrau vs FC Aktobe
Tỷ số chung cuộc: FC Atyrau 0-0 FC Aktobe tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Atyrau thắng 0, hòa 6, FC Aktobe thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadion Munayşı, Atyrau
- Phong độ
- DDLLW FC Atyrau
- LDWLW FC Aktobe
- 15' S. Takulov
- HT0-0
- 46' ▲ M. Samorodov ▼ A. Kenesov
- 66' ▲ O. Omirtayev ▼ E. Nsungusi
- 66' ▲ F. Kadriu ▼ E. Kozlov
- 66' ▲ J. Novak ▼ R. Dzumatov
- 68' ▲ China ▼ A. Filipović
- 75' ▲ I. Ganaem ▼ M. Raičković
- 80' ▲ A. Adambayev ▼ G. Najaryan
- 85' ▲ A. Zhumabek ▼ A. Niangbo
- 88' E. Ghnayem
- 88' ▲ N. Zhagorov ▼ I. Stasevich
- FT0-0
Đội hình
- E. Khatkevich
- O. Kerimzhanov
- Matheus Bissi
- N. Stepanov
- I. Stasevich ▼ 88'
- O. Noyok
- G. Najaryan ▼ 80'
- S. Takulov
- R. Dzumatov ▼ 66'
- E. Kozlov ▼ 66'
- E. Nsungusi ▼ 66'
Dự bị 11
- O. Omirtayev ▲ 66'
- F. Kadriu ▲ 66'
- J. Novak ▲ 66'
- A. Adambayev ▲ 80'
- N. Zhagorov ▲ 88'
- A. Zhumakhanov
- D. Antanavičius
- I. Karavayev
- D. Urda
- E. Kaldybekov
- N. Tokhtarov
- S. Pokatilov
- D. Yashin
- A. Tanzharikov
- L. Gadrani
- D. Shomko
- M. Raičković ▼ 75'
- L. Strumia
- A. Kenesov ▼ 46'
- Élder Santana
- A. Niangbo ▼ 85'
- A. Filipović ▼ 68'
Dự bị 10
- M. Samorodov ▲ 46'
- China ▲ 68'
- I. Ganaem ▲ 75'
- A. Zhumabek ▲ 85'
- B. Baytana
- D. Bessmertny
- T. Rudoselskiy
- Y. Kybyray
- M. Lobantsev
- R. Izotov
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 48 - 21 | +27 | 58 | |
| 2 | 26 | 36 - 24 | +12 | 53 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 50 | |
| 4 | 26 | 44 - 32 | +12 | 44 | |
| 5 | 26 | 25 - 23 | +2 | 39 | |
| 6 | 26 | 31 - 30 | +1 | 36 | |
| 7 | 26 | 24 - 27 | -3 | 34 | |
| 8 | 26 | 29 - 33 | -4 | 34 | |
| 9 | 26 | 29 - 32 | -3 | 29 | |
| 10 | 26 | 31 - 36 | -5 | 29 | |
| 11 | 26 | 27 - 38 | -11 | 29 | |
| 12 | 26 | 26 - 37 | -11 | 27 | |
| 13 | 26 | 28 - 44 | -16 | 20 | |
| 14 | 26 | 23 - 45 | -22 | 18 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu38
33Ghi được57
44Thủng lưới37
0.89Bàn thắng mỗi trận1.5
13Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn16
13Hiệp hai31