FC Atyrau
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Zhetysu

FC Atyrau vs FC Zhetysu

Tỷ số chung cuộc: FC Atyrau 1-1 FC Zhetysu tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Atyrau thắng 3, hòa 4, FC Zhetysu thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 20
Phong độ
DDLLW FC Atyrau
DLLLW FC Zhetysu
  1. 9' Aybar Abdulla
  2. 18' Askhat Baltabekov
  3. 23' Dinmuhammed Kashken
  4. 24' K. Kalmuratov11m 1-0
  5. 28' Đorđe Maksimović
  6. 45'+8 Arsen Buranchiev
  7. 45'+3 Yan Trufanov
  8. HT1-0
  9. 46' K. Dorofeev Y. Trufanov
  10. 46' S. Muzhikov A. Baltabekov
  11. 46' S. Abzalov D. Kashken
  12. 50' 1-1 S. Abzalov
  13. 57' D. Pantelic A. Abdulla
  14. 68' R. Orynbassar N. Nurbol
  15. 76' M. Zhakipbayev A. Adakhadziev
  16. 80' Henrique D. Maksimovic
  17. 80' M. Stanic E. Ofori
  18. 88' Egor Khvalko
  19. 90'+9 Dias Orynbasar
  20. 90'+3 Serikzhan Muzhikov
  21. FT1-1

Đội hình

FC Atyrau Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Vladimir Cheburin
  1. 1E. Khatkevich
  2. 21D. Orynbasar
  3. 78E. Khvalko
  4. 71F. Prce
  5. 17K. Kalmuratov
  6. 20A. Boranshiev
  7. 15E. Ofori ▼ 80'
  8. 4M. Rabiu
  9. 9A. Abdulla ▼ 57'
  10. 18Y. Trufanov ▼ 46'
  11. 44D. Maksimovic ▼ 80'

Dự bị 12

  1. 7Henrique ▲ 80'
  2. 8M. Stanic ▲ 80'
  3. 10R. Dzhumatov
  4. 11A. Seytkaliev
  5. 14K. Dorofeev ▲ 46'
  6. 23B. Shaykhov
  7. 25S. Zhumagali
  8. 27N. Berdesh
  9. 35N. Tokhtarov
  10. 47H. Abdumansur
  11. 90D. Pantelic ▲ 57'
  12. 99B. Kereev
FC Zhetysu Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Kajrat Nurdauletov
  1. 88S. Sicaci
  2. 4D. Kashken ▼ 46'
  3. 15J. Pajovic
  4. 3D. Luna
  5. 11A. Dobay
  6. 8A. Adakhadziev ▼ 76'
  7. 10T. Mosiashvili
  8. 17N. Nurbol ▼ 68'
  9. 23A. Baltabekov ▼ 46'
  10. 77N. Anuarbekov
  11. 90S. Jovanovic

Dự bị 8

  1. 1A. Egorov
  2. 2R. Aslan
  3. 5R. Orynbassar ▲ 68'
  4. 7S. Muzhikov ▲ 46'
  5. 9S. Abzalov ▲ 46'
  6. 20S. Anuarbek
  7. 21M. Zhakipbayev ▲ 76'
  8. 22D. Podymskiy

Thống kê

06
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 50 - 15 +35 57
2
FC Ordabasy
24 47 - 18 +29 55
3
FC Astana
23 41 - 24 +17 45
4
FC Okzhetpes
24 37 - 32 +5 42
5
FC Aktobe
24 34 - 28 +6 38
6
FC Yelimay
23 31 - 32 -1 32
7
FC Tobol
24 29 - 32 -3 31
8
Ulytau
24 22 - 27 -5 31
9
Zhenys
24 22 - 28 -6 29
10
Kaspiy
24 25 - 34 -9 26
11
Kyzyl-Zhar
24 26 - 35 -9 24
12
FC Atyrau
23 18 - 24 -6 23
13
FC Zhetysu
24 25 - 41 -16 22
14
FC Irtysh Pavlodar
23 22 - 32 -10 20
15
Kaisar
24 20 - 32 -12 20
16
Altay
24 21 - 36 -15 20
Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu9
7Ghi được5
13Thủng lưới19
0.88Bàn thắng mỗi trận0.56
1Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn5
4Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu