FC Atyrau
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Zhetysu

FC Atyrau vs FC Zhetysu

Tỷ số chung cuộc: FC Atyrau 1-1 FC Zhetysu tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Atyrau thắng 3, hòa 4, FC Zhetysu thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 9
Sân vận động
Stadion Munayşı, Atyrau
Phong độ
DDLLW FC Atyrau
DLLLW FC Zhetysu
  1. HT0-0
  2. 46' K. Smykov B. Zulfikarov
  3. 51' 0-1 R. Bolov11m
  4. 68' M. Zhitnev Z. Kairkenov
  5. 69' A. Akhmedov R. Karimov
  6. 71' S. Sagnaev R. Dzhumatov
  7. 71' E. Oralbay Y. Trufanov
  8. 75' Ruslan Bolov
  9. 78' A. Nabikhanov Y. Kybyray
  10. 80' N. Nurbol R. Bolov
  11. 83' Z. Tsitskishvili T. Chunchukov
  12. 90'+7 Zaza Tsitskishvili
  13. 90'+5 Maxim Zhitnev
  14. 90'+3 T. Rudoselskiy R. Serikkul
  15. 90' Z. Tsitskishvili 1-1
  16. FT1-1

Đội hình

FC Atyrau
  1. 45A. Siukaev
  2. 14Y. Kybyray ▼ 78'
  3. 13M. Sapanov
  4. 4G. Chaduneli
  5. 72M. Askarov
  6. 10R. Dzhumatov ▼ 71'
  7. 21R. Atykhanov
  8. 33T. Chunchukov ▼ 83'
  9. 79R. Chirkov
  10. 18Y. Trufanov ▼ 71'
  11. 9B. Zulfikarov ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 77K. Smykov ▲ 46'
  2. 66S. Sagnaev ▲ 71'
  3. 44G. Gadrani
  4. 35N. Tokhtarov
  5. 31S. Erniyazov
  6. 26Y. Saydaliev
  7. 23A. Nabikhanov ▲ 78'
  8. 22T. Zhienaliev
  9. 20E. Kaldybekov
  10. 17S. Abzalov
  11. 11E. Oralbay ▲ 71'
  12. 8Z. Tsitskishvili ▲ 83'
FC Zhetysu
  1. 78D. Kavlinov
  2. 15D. Schmidt
  3. 5M. Kovel
  4. 93S. Askarov
  5. 12M. Taykenov
  6. 9S. Fofanah
  7. 19R. Serikkul ▼ 90'
  8. 87Z. Kairkenov ▼ 68'
  9. 17D. Esimbekov
  10. 22R. Karimov ▼ 69'
  11. 88R. Bolov ▼ 80'

Dự bị 11

  1. 99M. Zhitnev ▲ 68'
  2. 80A. Moldagaliev
  3. 73Y. Kurmanakhan
  4. 31M. Golubnichiy
  5. 27M. Omatay
  6. 25T. Rudoselskiy ▲ 90'
  7. 23B. Shaykhov
  8. 14Z. Mukhametkhanov
  9. 8A. Aymanov
  10. 7N. Nurbol ▲ 80'
  11. 6A. Akhmedov ▲ 69'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

28Trận đấu27
22Ghi được21
50Thủng lưới42
0.79Bàn thắng mỗi trận0.78
5Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu