FC Zhetysu vs FC Atyrau
Tỷ số chung cuộc: FC Zhetysu 0-0 FC Atyrau tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zhetysu thắng 3, hòa 4, FC Atyrau thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 21
- Sân vận động
- Ortalyq stadıon Jetisu, Taldykorgan
- Phong độ
- DLLLW FC Zhetysu
- DDLLW FC Atyrau
- 28' Alan Chochiev
- HT0-0
- 46' ▲ I. Stasevich ▼ Y. Trufanov
- 59' ▲ K. Dorofeev ▼ T. Chunchukov
- 59' ▲ L. Zgurskiy ▼ D. Ryzhuk
- 63' ▲ R. Serikkul ▼ M. Buya Turay
- 76' ▲ Z. Mukhametkhanov ▼ A. Chochiev
- 80' ▲ R. Dzhumatov ▼ Y. Kybyray
- 85' ▲ B. Akhaev ▼ R. Abubakar
- 90'+3 Rinat Dzhumatov
- 90'+6 ▲ R. Karimov ▼
- FT0-0
Đội hình
- 78D. Kavlinov
- 74Raphael
- 5M. Kovel
- 6A. Akhmedov
- 23B. Shaykhov
- 11A. Chochiev ▼ 76'
- 9S. Fofanah
- 17D. Esimbekov
- 93S. Askarov
- 98N. Anuarbekov
- 95M. Buya Turay ▼ 63'
Dự bị 12
- 77D. Orynbasar
- 73Y. Kurmanakhan
- 66R. Kadyrov
- 44A. Talgat
- 33K. Ovchinnikov
- 31M. Golubnichiy
- 22R. Karimov ▲ 90'
- 19R. Serikkul ▲ 63'
- 14Z. Mukhametkhanov ▲ 76'
- 8A. Aymanov
- 7N. Nurbol
- 1A. Egorov
- 1E. Khatkevich
- 3R. Khadarkevich
- 37O. Kerimzhanov
- 2D. Ryzhuk ▼ 59'
- 23V. Sovpel
- 5G. Milojko
- 8R. Abubakar ▼ 85'
- 14Y. Kybyray ▼ 80'
- 18Y. Trufanov ▼ 46'
- 33T. Chunchukov ▼ 59'
- 6R. Yudenkov
Dự bị 9
- 77K. Smykov
- 35N. Tokhtarov
- 21B. Akhaev ▲ 85'
- 19V. Yakovlev
- 17K. Dorofeev ▲ 59'
- 10R. Dzhumatov ▲ 80'
- 9L. Zgurskiy ▲ 59'
- 7I. Stasevich ▲ 46'
- 4V. Afanasenko
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 53 - 19 | +34 | 59 | |
| 2 | 26 | 66 - 30 | +36 | 57 | |
| 3 | 26 | 45 - 25 | +20 | 54 | |
| 4 | 26 | 47 - 31 | +16 | 48 | |
| 5 | 26 | 39 - 29 | +10 | 43 | |
| 6 | 26 | 37 - 30 | +7 | 36 | |
| 7 | 26 | 37 - 28 | +9 | 35 | |
| 8 | 26 | 37 - 43 | -6 | 35 | |
| 9 | 26 | 25 - 32 | -7 | 27 | |
| 10 | 26 | 20 - 41 | -21 | 23 | |
| 11 | 26 | 24 - 42 | -18 | 22 | |
| 12 | 26 | 19 - 43 | -24 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 45 | -23 | 19 | |
| 14 | 26 | 25 - 58 | -33 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League
So sánh
27Trận đấu28
21Ghi được22
42Thủng lưới50
0.78Bàn thắng mỗi trận0.79
6Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai19