FC Atyrau
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Zhetysu

FC Atyrau vs FC Zhetysu

Tỷ số chung cuộc: FC Atyrau 2-2 FC Zhetysu tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 14 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Atyrau thắng 3, hòa 4, FC Zhetysu thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Munayşı, Atyrau
Trọng tài
R. Omarov
Phong độ
DDLLW FC Atyrau
DLLLW FC Zhetysu
  1. 37' 0-1 B. Turysbek
  2. 41' E. Oralbai
  3. HT0-1
  4. 46' P. Kunić P. Grzelczak
  5. 46' D. Kalybayev E. Oralbay
  6. 64' D. Stojkovic
  7. 67' D. Mazhitov
  8. 68' 0-2 B. Turysbek11m
  9. 71' D. Mazhitov
  10. 71' D. Mazhitov
  11. 71' A. Dmitrijev
  12. 73' A. Ersalimov A. Dashyan
  13. 75' B. Turysbek
  14. 76' G. Enache A. Adakhajiev
  15. 76' R. Atykhanov B. Turysbek
  16. 76' P. Kunić11m 1-2
  17. 80' D. Kayralliev R. Ospanov
  18. 83' D. Musayev D. Poyarkov
  19. 85' D. Kavlinov
  20. 90'+3 A. Zhumakhanov P. Kunić
  21. 90'+3 N. Nurbol A. Adil
  22. 90'+3 A. Baltabekovphản lưới 2-2
  23. FT2-2

Đội hình

FC Atyrau HLV: A. Voskanyan
  1. A. Hayrapetyan
  2. D. Guz
  3. Bryan
  4. D. Stojković
  5. D. Mazhitov
  6. A. Christian
  7. A. Dashyan ▼ 73'
  8. Alex Bruno
  9. Gian Martins
  10. R. Ospanov ▼ 80'
  11. P. Grzelczak ▼ 46'

Dự bị 12

  1. P. Kunić ▲ 46'
  2. A. Ersalimov ▲ 73'
  3. D. Kayralliev ▲ 80'
  4. A. Zhumakhanov ▲ 90'
  5. A. Makuov
  6. A. Seytkaliev
  7. K. Kalmuratov
  8. N. Kalmenov
  9. R. Dzumatov
  10. V. Grabko
  11. V. Loginovskiy
  12. Y. Amanzholov
FC Zhetysu HLV: R. Alyuetov
  1. D. Kavlinov
  2. A. Kislitsyn
  3. A. Baltabekov
  4. R. Orynbassar
  5. P. Ipole
  6. A. Dmitrijev
  7. D. Poyarkov ▼ 83'
  8. A. Adil ▼ 90'
  9. A. Adakhajiev ▼ 76'
  10. B. Turysbek ▼ 76'
  11. E. Oralbay ▼ 46'

Dự bị 12

  1. D. Kalybayev ▲ 46'
  2. G. Enache ▲ 76'
  3. R. Atykhanov ▲ 76'
  4. D. Musayev ▲ 83'
  5. N. Nurbol ▲ 90'
  6. A. Abubakar
  7. A. Bakhtiyarov
  8. A. Shabaev
  9. A. Shabanov
  10. M. Golubnichi
  11. M. Khaseyn
  12. R. Aslan

Thống kê

13
40

So sánh

33Trận đấu32
32Ghi được26
53Thủng lưới52
0.97Bàn thắng mỗi trận0.81
6Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu