FC Zhetysu
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Atyrau

FC Zhetysu vs FC Atyrau

Tỷ số chung cuộc: FC Zhetysu 1-2 FC Atyrau tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 23 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zhetysu thắng 3, hòa 4, FC Atyrau thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 17
Sân vận động
Ortalıq Stadion Jetisu, Taldykorgan
Trọng tài
D. Tevyashov
Phong độ
DLLLW FC Zhetysu
DDLLW FC Atyrau
  1. 11' R. Dzhalilov A. Zhaksylykov
  2. 12' K. Kalmuratov R. Ospanov
  3. 24' I. Kolpachuk
  4. 30' R. Atykhanov R. Dzhalilov
  5. HT0-0
  6. 46' N. Nurbol D. Poyarkov
  7. 56' A. Baltabekov
  8. 63' 0-1 P. Grzelczak
  9. 69' K. Kalmuratov
  10. 70' D. Kayralliev Z. Kairkenov
  11. 71' A. Rodionov P. Grzelczak
  12. 75' A. Dmitrijev 1-1
  13. 81' D. Kalybayev A. Baltabekov
  14. 81' G. Enache A. Adil
  15. 82' 1-2 Bryan
  16. 85' A. Zhumakhanov Alex Bruno
  17. FT1-2

Đội hình

FC Zhetysu HLV: R. Alyuetov
  1. M. Golubnichi
  2. D. Dautov
  3. I. Kolpachuk
  4. R. Ablitarov
  5. A. Baltabekov ▼ 81'
  6. R. Orynbassar
  7. A. Dmitrijev
  8. D. Poyarkov ▼ 46'
  9. A. Adil ▼ 81'
  10. A. Adakhajiev
  11. A. Zhaksylykov ▼ 11'

Dự bị 12

  1. R. Dzhalilov ▲ 11'
  2. R. Atykhanov ▲ 30'
  3. N. Nurbol ▲ 46'
  4. D. Kalybayev ▲ 81'
  5. G. Enache ▲ 81'
  6. A. Dzhanuzakov
  7. A. Shabanov
  8. D. Kavlinov
  9. M. Chalkin
  10. M. Khaseyn
  11. S. Batyrkhanov
  12. T. Adilkhanov
FC Atyrau HLV: A. Voskanyan
  1. A. Hayrapetyan
  2. V. Dmitrenko
  3. D. Guz
  4. Bryan
  5. D. Stojković
  6. A. Dashyan
  7. Alex Bruno ▼ 85'
  8. Gian Martins
  9. R. Ospanov ▼ 12'
  10. Z. Kairkenov ▼ 70'
  11. P. Grzelczak ▼ 71'

Dự bị 9

  1. K. Kalmuratov ▲ 12'
  2. D. Kayralliev ▲ 70'
  3. A. Rodionov ▲ 71'
  4. A. Zhumakhanov ▲ 85'
  5. A. Ersalimov
  6. R. Dzumatov
  7. S. Tastanbekov
  8. V. Loginovskiy
  9. Y. Amanzholov

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Tobol
26 54 - 18 +36 61
2
FC Astana
26 53 - 25 +28 57
3
FC Kairat
26 52 - 21 +31 51
4
Kyzyl-Zhar
26 32 - 24 +8 39
5
FC Ordabasy
26 36 - 35 +1 38
6
FC Aktobe
26 35 - 40 -5 33
7
FC Shakhter Karagandy
26 25 - 34 -9 33
8
Kaspiy
26 35 - 35 0 32
9
FC Akzhayik
26 25 - 31 -6 32
10
FC Taraz
26 27 - 34 -7 29
11
FC Atyrau
26 25 - 40 -15 28
12
Arys
26 22 - 40 -18 26
13
Kaisar
26 24 - 44 -20 19
14
FC Zhetysu
26 23 - 47 -24 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
26Ghi được32
52Thủng lưới53
0.81Bàn thắng mỗi trận0.97
9Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu