FC Zhetysu
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Atyrau

FC Zhetysu vs FC Atyrau

Tỷ số chung cuộc: FC Zhetysu 0-2 FC Atyrau tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zhetysu thắng 3, hòa 4, FC Atyrau thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 25
Sân vận động
Ortalıq Stadion Jetisu, Taldykorgan
Phong độ
DLLLW FC Zhetysu
DDLLW FC Atyrau
  1. 23' 0-1 N. Signevich
  2. 36' Temur Chogadze
  3. 38' Serikzhan Muzhikov
  4. 41' Rinat Dzhumatov
  5. 45'+1 0-2 N. Signevich11m
  6. HT0-2
  7. 46' A. Baltabekov K. Kuchinskiy
  8. 64' E. Kaldybekov R. Dzhumatov
  9. 64' E. Oralbay N. Signevich
  10. 64' I. Stasevich J. Novak
  11. 66' R. Bolov D. Usenov
  12. 79' Rauan Orynbasar
  13. 80' J. Kayamba A. Adil
  14. 85' R. Atykhanov A. Shramchenko
  15. 85' S. Taipi D. Karaman
  16. 87' Meyrambek Kalmyrza
  17. 88' A. Adambayev K. Toirov
  18. FT0-2

Đội hình

FC Zhetysu Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: K. Nurdauletov
  1. A. Siukaev
  2. R. Orynbassar
  3. M. Kalmyrza
  4. Charleston
  5. E. Tkachenko
  6. S. Muzhikov
  7. D. Karaman ▼ 85'
  8. K. Kuchinskiy ▼ 46'
  9. T. Chogadze
  10. A. Shramchenko ▼ 85'
  11. D. Usenov ▼ 66'

Dự bị 11

  1. A. Baltabekov ▲ 46'
  2. R. Bolov ▲ 66'
  3. R. Atykhanov ▲ 85'
  4. S. Taipi ▲ 85'
  5. N. Dairov
  6. O. Kostyk
  7. S. Erniyazov
  8. A. Moldagaliev
  9. M. Karwot
  10. N. Nurbol
  11. S. Anuarbek
FC Atyrau Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: V. Zhukovskiy
  1. E. Khatkevich
  2. N. Zhagorov
  3. R. Dzhumatov ▼ 64'
  4. A. Zhumakhanov
  5. N. Stepanov
  6. G. Najaryan
  7. A. Adil ▼ 80'
  8. S. Takulov
  9. J. Novak ▼ 64'
  10. K. Toirov ▼ 88'
  11. N. Signevich ▼ 64'

Dự bị 8

  1. E. Kaldybekov ▲ 64'
  2. E. Oralbay ▲ 64'
  3. I. Stasevich ▲ 64'
  4. J. Kayamba ▲ 80'
  5. A. Adambayev ▲ 88'
  6. Barbosa
  7. N. Tokhtarov
  8. O. Noiok

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 39 - 21 +18 47
2
FC Astana
24 39 - 19 +20 46
3
FC Aktobe
24 39 - 26 +13 43
4
FC Ordabasy
24 36 - 24 +12 42
5
FC Tobol
24 33 - 23 +10 39
6
FC Yelimay
24 35 - 32 +3 37
7
FC Atyrau
24 28 - 20 +8 35
8
Kaisar
24 28 - 29 -1 34
9
Kyzyl-Zhar
24 29 - 26 +3 29
10
Zhenys
24 18 - 32 -14 24
11
FC Zhetysu
24 17 - 33 -16 23
12
Turan Turkistan
24 16 - 39 -23 20
13
FC Shakhter Karagandy
24 12 - 45 -33 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu32
17Ghi được43
34Thủng lưới30
0.68Bàn thắng mỗi trận1.34
8Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn12
10Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu