FC Atyrau
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Zhetysu

FC Atyrau vs FC Zhetysu

Tỷ số chung cuộc: FC Atyrau 0-1 FC Zhetysu tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Atyrau thắng 3, hòa 4, FC Zhetysu thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Munayşı, Atyrau
Phong độ
DDLLW FC Atyrau
DLLLW FC Zhetysu
  1. 23' G. Chaduneli
  2. 43' J. Kayamba
  3. HT0-0
  4. 46' I. Stasevich A. Adil
  5. 58' N. Signevich
  6. 61' A. Mukhamed M. Chikanchi
  7. 71' G. Najaryan A. Adambayev
  8. 71' F. Olimzoda J. Kayamba
  9. 71' R. Atykhanov A. Shramchenko
  10. 73' 0-1 S. Muzhikov
  11. 77' R. Orynbassar
  12. 82' Pedro Eugénio N. Stepanov
  13. 88' A. Dobay A. Baltabekov
  14. 88' M. Kalmyrza T. Mosiashvili
  15. FT0-1

Đội hình

FC Atyrau HLV: V. Zhukovskiy
  1. E. Khatkevich
  2. O. Kerimzhanov
  3. N. Stepanov ▼ 82'
  4. Barbosa
  5. O. Noiok
  6. J. Kayamba ▼ 71'
  7. A. Adil ▼ 46'
  8. R. Dzhumatov
  9. A. Adambayev ▼ 71'
  10. N. Signevich
  11. N. Zhagorov

Dự bị 12

  1. I. Stasevich ▲ 46'
  2. G. Najaryan ▲ 71'
  3. F. Olimzoda ▲ 71'
  4. Pedro Eugénio ▲ 82'
  5. A. Zhumakhanov
  6. D. Urda
  7. E. Kaldybekov
  8. N. Tokhtarov
  9. S. Takulov
  10. V. Saenko
  11. E. Oralbay
  12. B. Kereev
FC Zhetysu HLV: K. Nurdauletov
  1. A. Siukaev
  2. G. Chaduneli
  3. Charleston
  4. A. Baltabekov ▼ 88'
  5. R. Orynbassar
  6. S. Muzhikov
  7. A. Shramchenko ▼ 71'
  8. T. Mosiashvili ▼ 88'
  9. D. Karaman
  10. M. Chikanchi ▼ 61'
  11. Victor Braga

Dự bị 8

  1. A. Mukhamed ▲ 61'
  2. R. Atykhanov ▲ 71'
  3. A. Dobay ▲ 88'
  4. M. Kalmyrza ▲ 88'
  5. N. Dairov
  6. O. Kostyk
  7. Y. Kybyray
  8. D. Usenov

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 39 - 21 +18 47
2
FC Astana
24 39 - 19 +20 46
3
FC Aktobe
24 39 - 26 +13 43
4
FC Ordabasy
24 36 - 24 +12 42
5
FC Tobol
24 33 - 23 +10 39
6
FC Yelimay
24 35 - 32 +3 37
7
FC Atyrau
24 28 - 20 +8 35
8
Kaisar
24 28 - 29 -1 34
9
Kyzyl-Zhar
24 29 - 26 +3 29
10
Zhenys
24 18 - 32 -14 24
11
FC Zhetysu
24 17 - 33 -16 23
12
Turan Turkistan
24 16 - 39 -23 20
13
FC Shakhter Karagandy
24 12 - 45 -33 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu25
43Ghi được17
30Thủng lưới34
1.34Bàn thắng mỗi trận0.68
12Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn10
23Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu