FC Atyrau
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Zhetysu

FC Atyrau vs FC Zhetysu

Tỷ số chung cuộc: FC Atyrau 0-1 FC Zhetysu tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 30 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Atyrau thắng 3, hòa 4, FC Zhetysu thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 17
Sân vận động
Stadion Munayşı, Atyrau
Phong độ
DDLLW FC Atyrau
DLLLW FC Zhetysu
  1. 22' N. Stepanov
  2. 45'+3 O. Kerymzhanov
  3. HT0-0
  4. 63' A. Jesic
  5. 63' D. Kadio R. Aslan
  6. 64' A. Adil
  7. 67' D. Imeri O. Noyok
  8. 67' O. Omirtayev E. Kozlov
  9. 71' M. Bakayoko A. Adil
  10. 74' 0-1 N. Nurbol
  11. 77' D. Esimbekov A. Ješić
  12. 77' R. Atykhanov N. Nurbol
  13. 79' D. Antanavičius N. Stepanov
  14. 79' G. Najaryan R. Dzumatov
  15. 83' I. Stasevich
  16. 84' N. Zhagorov J. Novak
  17. 85' A. Pasechenko
  18. 90'+5 A. Rusevic
  19. FT0-1

Đội hình

FC Atyrau HLV: V. Zhukovskiy
  1. E. Khatkevich
  2. O. Kerimzhanov
  3. N. Stepanov ▼ 79'
  4. A. Zhumakhanov
  5. I. Stasevich
  6. O. Noyok ▼ 67'
  7. J. Novak ▼ 84'
  8. S. Takulov
  9. R. Dzumatov ▼ 79'
  10. E. Kozlov ▼ 67'
  11. E. Nsungusi

Dự bị 10

  1. D. Imeri ▲ 67'
  2. O. Omirtayev ▲ 67'
  3. D. Antanavičius ▲ 79'
  4. G. Najaryan ▲ 79'
  5. N. Zhagorov ▲ 84'
  6. A. Adambayev
  7. I. Karavayev
  8. D. Urda
  9. E. Kaldybekov
  10. N. Tokhtarov
FC Zhetysu HLV: A. Kozhabergenov
  1. A. Pasechenko
  2. M. Amirkhanov
  3. L. Adams
  4. R. Aslan ▼ 63'
  5. A. Baltabekov
  6. M. Tsintsadze
  7. A. Ješić ▼ 77'
  8. N. Cuckić
  9. A. Adil ▼ 71'
  10. N. Nurbol ▼ 77'
  11. A. Rušević

Dự bị 6

  1. D. Kadio ▲ 63'
  2. M. Bakayoko ▲ 71'
  3. D. Esimbekov ▲ 77'
  4. R. Atykhanov ▲ 77'
  5. R. Orynbassar
  6. S. Revyakin

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
26 48 - 21 +27 58
2
FC Astana
26 36 - 24 +12 53
3
FC Aktobe
26 44 - 23 +21 50
4
FC Kairat
26 44 - 32 +12 44
5
Kyzyl-Zhar
26 25 - 23 +2 39
6
Kaisar
26 31 - 30 +1 36
7
FC Atyrau
26 24 - 27 -3 34
8
FC Tobol
26 29 - 33 -4 34
9
Maqtaaral
26 29 - 32 -3 29
10
FC Shakhter Karagandy
26 31 - 36 -5 29
11
FC Zhetysu
26 27 - 38 -11 29
12
FC Okzhetpes
26 26 - 37 -11 27
13
Kaspiy
26 28 - 44 -16 20
14
FK Aksu
26 23 - 45 -22 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu30
33Ghi được30
44Thủng lưới42
0.89Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu