FC Kairat
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Ordabasy

FC Kairat vs FC Ordabasy

Tỷ số chung cuộc: FC Kairat 2-1 FC Ordabasy tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Kairat thắng 6, hòa 1, FC Ordabasy thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 19
Phong độ
LLWWW FC Kairat
WWWLW FC Ordabasy
  1. 8' O. Jukkola Jorginho
  2. 14' M. Gual · L. Mata 1-0
  3. HT1-0
  4. 47' Lucas Áfrico
  5. 57' Aleksandr Martynovich
  6. 62' Edmilson M. Gual
  7. 67' Léo Natel
  8. 69' E. Astanov Leo Natel
  9. 69' T. Keita M. Capatina
  10. 71' O. Baybek D. Kasabulat
  11. 71' A. Shirobokov G. Mendonsa
  12. 71' L. Kurgin I. Bekbolat
  13. 74' Everton A. Amanovic
  14. 81' Björn Johnsen
  15. 87' O. Jukkola · L. Kurgin 2-0
  16. 90' 2-1 B. Johnsen
  17. FT2-1

Đội hình

FC Kairat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rafael Urazbakhtin
  1. 1T. Anarbekov
  2. 3L. Mata
  3. 14A. Martynovich
  4. 44Lucas Africo
  5. 24A. Mrynskiy
  6. 13J. Oksanen
  7. 4D. Kasabulat ▼ 71'
  8. 7Jorginho ▼ 8'
  9. 22G. Mendonsa ▼ 71'
  10. 28M. Gual ▼ 62'
  11. 81I. Bekbolat ▼ 71'

Dự bị 12

  1. 6A. Sadybekov
  2. 8O. Baybek ▲ 71'
  3. 9Edmilson ▲ 62'
  4. 15M. Birkurmanov
  5. 17A. Tuyakbaev
  6. 19O. Jukkola ▲ 8'
  7. 20E. Tapalov
  8. 25A. Shirobokov ▲ 71'
  9. 30D. Buch
  10. 32A. Nurgaliev
  11. 82S. Kalmurza
  12. 5L. Kurgin ▲ 71'
FC Ordabasy Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Andrei Martin
  1. 1B. Shayzada
  2. 3G. Kilama
  3. 5N. Antic
  4. 55A. Amanovic ▼ 74'
  5. 25S. Maliy
  6. 22S. Astanov
  7. 15Z. Amir
  8. 19Leo Natel ▼ 69'
  9. 16M. Capatina ▼ 69'
  10. 28B. Johnsen
  11. 77D. Abagna

Dự bị 10

  1. 4S. Keiler
  2. 8U. Zhaksybaev
  3. 9Everton ▲ 74'
  4. 10E. Astanov ▲ 69'
  5. 11Y. Vakulko
  6. 13K. Tolepbergen
  7. 14A. Turganov
  8. 23A. Nurymbet
  9. 24A. Abdukhalyk
  10. 44T. Keita ▲ 69'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 50 - 15 +35 57
2
FC Ordabasy
24 47 - 18 +29 55
3
FC Astana
23 41 - 24 +17 45
4
FC Okzhetpes
24 37 - 32 +5 42
5
FC Aktobe
24 34 - 28 +6 38
6
FC Yelimay
23 31 - 32 -1 32
7
FC Tobol
24 29 - 32 -3 31
8
Ulytau
24 22 - 27 -5 31
9
Zhenys
24 22 - 28 -6 29
10
Kaspiy
24 25 - 34 -9 26
11
Kyzyl-Zhar
24 26 - 35 -9 24
12
FC Atyrau
23 18 - 24 -6 23
13
FC Zhetysu
24 25 - 41 -16 22
14
FC Irtysh Pavlodar
23 22 - 32 -10 20
15
Kaisar
24 20 - 32 -12 20
16
Altay
24 21 - 36 -15 20
Xuống hạng

So sánh

14Trận đấu12
21Ghi được26
13Thủng lưới11
1.5Bàn thắng mỗi trận2.17
5Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn9
10Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu