FC Ordabasy
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Kairat

FC Ordabasy vs FC Kairat

Tỷ số chung cuộc: FC Ordabasy 0-1 FC Kairat tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 29 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ordabasy thắng 3, hòa 1, FC Kairat thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 14
Phong độ
WWWLW FC Ordabasy
LWWWL FC Kairat
  1. 8' Dario Čanađija
  2. 18' 0-1 Jorginho · V. Gromyko
  3. 25' Valeriy Gromyko
  4. 32' Sultanbek Astanov
  5. 45' Arad Ofri
  6. HT0-1
  7. 47' Dan Glazer
  8. 48' Damir Kasabulat
  9. 53' Nikola Antić
  10. 54' Sherif Jimoh
  11. 59' Y. Vakulko D. Canadjija
  12. 60' O. Baybek O. Arad
  13. 64' E. Tungyshbaev S. Jimoh
  14. 67' Edmilson Santos Jorginho
  15. 71' Ular Zhaksybayev
  16. 71' B. Nuraly Joao Paulino
  17. 71' Z. Sultaniyazov Everton
  18. 80' Dan Glazer
  19. 80' Dan Glazer
  20. 83' A. Mrynskiy J. Stanojev
  21. 83' A. Sadybekov D. Satpaev
  22. 88' Edmilson
  23. 90'+3 Aleksandr Zarutskiy
  24. FT0-1

Đội hình

FC Ordabasy
  1. 1B. Shayzada
  2. 9Everton ▼ 71'
  3. 6U. Zhaksybaev
  4. 13S. Tursynbay
  5. 22S. Astanov
  6. 23M. Khalmatov
  7. 14S. Jimoh ▼ 64'
  8. 5N. Antic
  9. 7L. Imnadze
  10. 27D. Canadjija ▼ 59'
  11. 98Joao Paulino ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 77K. Saliman
  2. 47Z. Amir
  3. 34D. Celeadnic
  4. 29B. Nuraly ▲ 71'
  5. 24D. Altynbekov
  6. 18R. Abubakar
  7. 17Z. Sultaniyazov ▲ 71'
  8. 11E. Tungyshbaev ▲ 64'
  9. 8Y. Vakulko ▲ 59'
FC Kairat
  1. 1A. Zarutskiy
  2. 80E. Sorokin
  3. 14A. Martynovich
  4. 4D. Kasabulat
  5. 3L. Mata
  6. 15O. Arad ▼ 60'
  7. 18D. Glazer
  8. 33J. Stanojev ▼ 83'
  9. 55V. Gromyko
  10. 7Jorginho ▼ 67'
  11. 9D. Satpaev ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 89R. Bagdat
  2. 77T. Anarbekov
  3. 59D. Tashpulatov
  4. 26Edmilson Santos ▲ 67'
  5. 25A. Shirobokov
  6. 24A. Mrynskiy ▲ 83'
  7. 20E. Tapalov
  8. 17O. Baybek ▲ 60'
  9. 6A. Sadybekov ▲ 83'

Thống kê

05
62

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

35Trận đấu51
46Ghi được76
38Thủng lưới58
1.31Bàn thắng mỗi trận1.49
14Giữ sạch lưới20
15Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu