FC Ordabasy vs FC Kairat
Tỷ số chung cuộc: FC Ordabasy 1-2 FC Kairat tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ordabasy thắng 3, hòa 1, FC Kairat thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion Qajimuqan Muñaytpasov, Shymkent
- Phong độ
- WWWLW FC Ordabasy
- LWWWL FC Kairat
- 42' 0-1 I. Plastunphản lưới
- HT0-1
- 56' João Paulo
- 58' Temirlan Erlanov
- 63' Vyacheslav Shvyrev
- 63' ▲ D. Darboe ▼ S. Umarov
- 63' ▲ V. Sadovskiy ▼ A. Tagybergen
- 66' Lovro Cvek
- 67' ▲ G. Zaria ▼ V. Shvyryov
- 68' 0-2 João Paulo
- 77' ▲ D. Sergeev ▼ A. Sadybekov
- 83' ▲ M. Fedin ▼ Z. Šehović
- 83' ▲ Y. Tungyshbayev ▼ Reginaldo Lopes
- 85' J. Yakhshiboyev 1-2
- 88' ▲ A. Shirobokov ▼ E. Tkachenko
- 88' ▲ Y. Trufanov ▼ João Paulo
- FT1-2
Đội hình
- B. Shaizada
- S. Maliy
- I. Plastun
- T. Erlanov
- Reginaldo Lopes ▼ 83'
- A. Tagybergen ▼ 63'
- L. Cvek
- Y. Makarenko
- Z. Šehović ▼ 83'
- J. Yakhshiboyev
- S. Umarov ▼ 63'
Dự bị 7
- D. Darboe ▲ 63'
- V. Sadovskiy ▲ 63'
- M. Fedin ▲ 83'
- Y. Tungyshbayev ▲ 83'
- G. Suyumbayev
- K. Sentić
- S. Tursynbay
- D. Ustimenko
- E. Tkachenko ▼ 88'
- D. Kasabulat
- O. Arad
- A. Buranchiev
- I. Yo'ldoshev
- L. Gadrani
- A. Sadybekov ▼ 77'
- V. Shvyryov ▼ 67'
- João Paulo ▼ 88'
- Élder Santana
Dự bị 9
- G. Zaria ▲ 67'
- D. Sergeev ▲ 77'
- A. Shirobokov ▲ 88'
- Y. Trufanov ▲ 88'
- A. Mrynskiy
- A. Ulshin
- L. Kurgin
- V. Ulyanov
- Y. Seydakhmet
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 39 - 21 | +18 | 47 | |
| 2 | 24 | 39 - 19 | +20 | 46 | |
| 3 | 24 | 39 - 26 | +13 | 43 | |
| 4 | 24 | 36 - 24 | +12 | 42 | |
| 5 | 24 | 33 - 23 | +10 | 39 | |
| 6 | 24 | 35 - 32 | +3 | 37 | |
| 7 | 24 | 28 - 20 | +8 | 35 | |
| 8 | 24 | 28 - 29 | -1 | 34 | |
| 9 | 24 | 29 - 26 | +3 | 29 | |
| 10 | 24 | 18 - 32 | -14 | 24 | |
| 11 | 24 | 17 - 33 | -16 | 23 | |
| 12 | 24 | 16 - 39 | -23 | 20 | |
| 13 | 24 | 12 - 45 | -33 | 10 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu31
47Ghi được49
39Thủng lưới41
1.31Bàn thắng mỗi trận1.58
10Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai30