FC Ordabasy vs FC Kairat
Tỷ số chung cuộc: FC Ordabasy 1-0 FC Kairat tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 20 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ordabasy thắng 3, hòa 1, FC Kairat thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadion Qajimuqan Muñaytpasov, Shymkent
- Phong độ
- WWWLW FC Ordabasy
- LLWWW FC Kairat
- 6' Damir Kasabulat
- 23' ▲ M. Mbodj ▼ S. Maliy
- 33' ▲ V. Sadovskiy ▼ B. Islamkhan
- 36' Vyacheslav Shvyrev
- 45'+4 Danil Ustimenko
- HT0-0
- 46' ▲ A. Besedin ▼ B. Abdukholikov
- 61' Adilet Sadybekov
- 65' Shakhboz Umarov
- 66' ▲ D. Sergeev ▼ O. Arad
- 66' ▲ E. Tkachenko ▼ Y. Seydakhmet
- 77' ▲ A. Krachkovskiy ▼ V. Shvyryov
- 77' ▲ A. Shirobokov ▼ L. Kurgin
- 83' ▲ Jorginho ▼ S. Umarov
- 83' ▲ Y. Tungyshbayev ▼ G. Suyumbayev
- 90'+7 B. Matić 1-0
- FT1-0
Đội hình
- B. Shaizada
- G. Suyumbayev ▼ 83'
- S. Maliy ▼ 23'
- T. Erlanov
- B. Matić
- A. Tagybergen
- Y. Makarenko
- B. Abdukholikov ▼ 46'
- S. Umarov ▼ 83'
- B. Islamkhan ▼ 33'
- S. Astanov
Dự bị 12
- M. Mbodj ▲ 23'
- V. Sadovskiy ▲ 33'
- A. Besedin ▲ 46'
- Jorginho ▲ 83'
- Y. Tungyshbayev ▲ 83'
- A. Bakhtiyarov
- A. Zhaksylykov
- Auro
- D. Narzildaev
- M. Fedin
- M. Seysen
- V. Vasiljev
- D. Ustimenko
- L. Kurgin ▼ 77'
- D. Kasabulat
- O. Arad ▼ 66'
- M. Bagnack
- V. Vasin
- Y. Seydakhmet ▼ 66'
- A. Sadybekov
- V. Shvyryov ▼ 77'
- A. Shushenachev
- João Paulo
Dự bị 9
- D. Sergeev ▲ 66'
- E. Tkachenko ▲ 66'
- A. Krachkovskiy ▲ 77'
- A. Shirobokov ▲ 77'
- A. Mrynskiy
- B. Madelkhan
- V. Ulyanov
- D. Kushkumbaev
- Y. Trufanov
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 48 - 21 | +27 | 58 | |
| 2 | 26 | 36 - 24 | +12 | 53 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 50 | |
| 4 | 26 | 44 - 32 | +12 | 44 | |
| 5 | 26 | 25 - 23 | +2 | 39 | |
| 6 | 26 | 31 - 30 | +1 | 36 | |
| 7 | 26 | 24 - 27 | -3 | 34 | |
| 8 | 26 | 29 - 33 | -4 | 34 | |
| 9 | 26 | 29 - 32 | -3 | 29 | |
| 10 | 26 | 31 - 36 | -5 | 29 | |
| 11 | 26 | 27 - 38 | -11 | 29 | |
| 12 | 26 | 26 - 37 | -11 | 27 | |
| 13 | 26 | 28 - 44 | -16 | 20 | |
| 14 | 26 | 23 - 45 | -22 | 18 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu31
64Ghi được49
34Thủng lưới39
1.73Bàn thắng mỗi trận1.58
12Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn21
40Hiệp hai27