FC Kairat
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
FC Ordabasy

FC Kairat vs FC Ordabasy

Tỷ số chung cuộc: FC Kairat 4-0 FC Ordabasy tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Kairat thắng 6, hòa 1, FC Ordabasy thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 2
Sân vận động
Ortalyq stadıon, Almaty
Phong độ
LWWWL FC Kairat
WWWLW FC Ordabasy
  1. 9' G. Zaria · V. Gromyko 1-0
  2. 22' Dan Glazer
  3. 38' Joao Paulo · O. Arad 2-0
  4. 45' G. Zaria11m 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' K. Saliman Z. Sultaniyazov
  7. 46' D. Canadjija R. Abubakar
  8. 56' D. Kasabulat A. Martynovich
  9. 63' V. Shvyrev L. Imnadze
  10. 72' J. Stanojev G. Zaria
  11. 72' Jorginho Joao Paulo
  12. 73' M. Khalmatov A. Tagybergen
  13. 74' J. Stanojev · Jorginho 4-0
  14. 78' Kayode Saliman
  15. 78' E. Tungyshbaev Everton
  16. 82' I. Bekbolat V. Gromyko
  17. 82' R. Bagdat D. Satpaev
  18. 86' Vyacheslav Shvyrev
  19. FT4-0

Đội hình

FC Kairat
  1. 1A. Zarutskiy
  2. 20E. Tapalov
  3. 14A. Martynovich ▼ 56'
  4. 80E. Sorokin
  5. 3L. Mata
  6. 55V. Gromyko ▼ 82'
  7. 18D. Glazer
  8. 15O. Arad
  9. 10G. Zaria ▼ 72'
  10. 9D. Satpaev ▼ 82'
  11. 11Joao Paulo ▼ 72'

Dự bị 10

  1. 77T. Anarbekov
  2. 5L. Kurgin
  3. 59D. Tashpulatov
  4. 4D. Kasabulat ▲ 56'
  5. 25A. Shirobokov
  6. 24A. Mrynskiy
  7. 33J. Stanojev ▲ 72'
  8. 81I. Bekbolat ▲ 82'
  9. 89R. Bagdat ▲ 82'
  10. 7Jorginho ▲ 72'
FC Ordabasy
  1. 34D. Celeadnic
  2. 4V. Mudrac
  3. 6U. Zhaksybaev
  4. 14S. Jimoh
  5. 22S. Astanov
  6. 8A. Tagybergen ▼ 73'
  7. 18R. Abubakar ▼ 46'
  8. 5N. Antic
  9. 17Z. Sultaniyazov ▼ 46'
  10. 9Everton ▼ 78'
  11. 7L. Imnadze ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 1B. Shayzada
  2. 25S. Maliy
  3. 47Z. Amir
  4. 77K. Saliman ▲ 46'
  5. 23M. Khalmatov ▲ 73'
  6. 27D. Canadjija ▲ 46'
  7. 10V. Shvyrev ▲ 63'
  8. 29B. Nuraly
  9. 11E. Tungyshbaev ▲ 78'

Thống kê

01
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

51Trận đấu35
76Ghi được46
58Thủng lưới38
1.49Bàn thắng mỗi trận1.31
20Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn15
38Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu