FC Kairat vs FC Ordabasy
Tỷ số chung cuộc: FC Kairat 2-2 FC Ordabasy tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Kairat thắng 6, hòa 1, FC Ordabasy thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 7
- Sân vận động
- Ortalıq Stadion, Almaty
- Phong độ
- LLWWW FC Kairat
- WWWWL FC Ordabasy
- 16' ▲ Y. Tungyshbayev ▼ B. Islamkhan
- 34' Vyacheslav Shvyrev
- 36' João Paulo 1-0
- 43' ▲ V. Uljanov ▼ D. Ustimenko
- HT1-0
- 57' Lev Kurgin
- 58' 1-1 G. Suyumbayev
- 64' ▲ A. Shushenachev ▼ V. Shvyryov
- 64' ▲ B. Abdukholikov ▼ S. Umarov
- 64' ▲ V. Sadovskiy ▼ M. Fedin
- 68' 1-2 A. Tagybergen11m
- 72' ▲ D. Sergeev ▼ A. Krachkovskiy
- 72' ▲ G. Kenzhebek ▼ A. Ulshin
- 76' João Paulo 2-2
- 88' ▲ S. Astanov ▼ Auro
- 88' ▲ Jorginho ▼ Y. Tungyshbayev
- FT2-2
Đội hình
- D. Ustimenko ▼ 43'
- E. Tkachenko
- O. Arad
- V. Vasin
- L. Kurgin
- A. Krachkovskiy ▼ 72'
- D. Kasabulat
- A. Sadybekov
- A. Ulshin ▼ 72'
- V. Shvyryov ▼ 64'
- João Paulo
Dự bị 11
- V. Uljanov ▲ 43'
- A. Shushenachev ▲ 64'
- D. Sergeev ▲ 72'
- G. Kenzhebek ▲ 72'
- G. Alykulov
- S. Keiler
- A. Buranchiev
- A. Mrynskiy
- A. Shirobokov
- M. Kobeev
- Y. Seydakhmet
- M. Seysen
- S. Maliy
- T. Erlanov
- G. Suyumbayev
- Auro ▼ 88'
- A. Tagybergen
- M. Mbodj
- R. Petrović
- S. Umarov ▼ 64'
- B. Islamkhan ▼ 16'
- M. Fedin ▼ 64'
Dự bị 9
- Y. Tungyshbayev ▲ 16'
- B. Abdukholikov ▲ 64'
- V. Sadovskiy ▲ 64'
- S. Astanov ▲ 88'
- Jorginho ▲ 88'
- B. Matić
- B. Shaizada
- A. Zhaksylykov
- V. Vasiljev
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 48 - 21 | +27 | 58 | |
| 2 | 26 | 36 - 24 | +12 | 53 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 50 | |
| 4 | 26 | 44 - 32 | +12 | 44 | |
| 5 | 26 | 25 - 23 | +2 | 39 | |
| 6 | 26 | 31 - 30 | +1 | 36 | |
| 7 | 26 | 24 - 27 | -3 | 34 | |
| 8 | 26 | 29 - 33 | -4 | 34 | |
| 9 | 26 | 29 - 32 | -3 | 29 | |
| 10 | 26 | 31 - 36 | -5 | 29 | |
| 11 | 26 | 27 - 38 | -11 | 29 | |
| 12 | 26 | 26 - 37 | -11 | 27 | |
| 13 | 26 | 28 - 44 | -16 | 20 | |
| 14 | 26 | 23 - 45 | -22 | 18 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu37
49Ghi được64
39Thủng lưới34
1.58Bàn thắng mỗi trận1.73
8Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai40