FC Kairat
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Ordabasy

FC Kairat vs FC Ordabasy

Tỷ số chung cuộc: FC Kairat 2-1 FC Ordabasy tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Kairat thắng 6, hòa 1, FC Ordabasy thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 25
Sân vận động
Ortalyq stadıon, Almaty
Phong độ
LLWWW FC Kairat
WWWLW FC Ordabasy
  1. 42' Élder Santana 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' S. Zharynbetov A. Abiken
  4. 52' Sultanbek Astanov
  5. 56' S. Umarov V. Sadovskiy
  6. 60' Gafurzhan Suyumbaev
  7. 65' Y. Tungyshbayev Y. Makarenko
  8. 65' A. Biesiedin S. Maliy
  9. 71' O. Baybek Y. Seydakhmet
  10. 73' Reginaldo Lopes S. Astanov
  11. 75' 1-1 Y. Tungyshbayev
  12. 80' Artem Besedin
  13. 83' A. Mrynskiy V. Gromyko
  14. 85' O. Baybek 2-1
  15. 87' V. Shvyryov G. Zaria
  16. FT2-1

Đội hình

FC Kairat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Urazbakhtin
  1. V. Ulyanov
  2. Y. Seydakhmet ▼ 71'
  3. A. Martynovich
  4. E. Sorokin
  5. I. Yo'ldoshev
  6. V. Gromyko ▼ 83'
  7. O. Arad
  8. J. Stanojev
  9. G. Zaria ▼ 87'
  10. João Paulo
  11. Élder Santana

Dự bị 11

  1. O. Baybek ▲ 71'
  2. A. Mrynskiy ▲ 83'
  3. V. Shvyryov ▲ 87'
  4. D. Kasabulat
  5. D. Ustimenko
  6. I. Mendygaliev
  7. L. Kurgin
  8. S. Askarov
  9. A. Buranchiev
  10. D. Sergeev
  11. M. Omatay
FC Ordabasy Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: K. Keker
  1. S. Ignatovich
  2. I. Plastun
  3. S. Maliy ▼ 65'
  4. T. Erlanov
  5. S. Astanov ▼ 73'
  6. A. Tagybergen
  7. A. Abiken ▼ 46'
  8. Y. Makarenko ▼ 65'
  9. G. Suyumbayev
  10. V. Sadovskiy ▼ 56'
  11. B. Islamkhan

Dự bị 10

  1. S. Zharynbetov ▲ 46'
  2. S. Umarov ▲ 56'
  3. Y. Tungyshbayev ▲ 65'
  4. A. Biesiedin ▲ 65'
  5. Reginaldo Lopes ▲ 73'
  6. A. Zhomartov
  7. B. Shaizada
  8. C. Tovar
  9. Z. Šehović
  10. M. Fedin

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 39 - 21 +18 47
2
FC Astana
24 39 - 19 +20 46
3
FC Aktobe
24 39 - 26 +13 43
4
FC Ordabasy
24 36 - 24 +12 42
5
FC Tobol
24 33 - 23 +10 39
6
FC Yelimay
24 35 - 32 +3 37
7
FC Atyrau
24 28 - 20 +8 35
8
Kaisar
24 28 - 29 -1 34
9
Kyzyl-Zhar
24 29 - 26 +3 29
10
Zhenys
24 18 - 32 -14 24
11
FC Zhetysu
24 17 - 33 -16 23
12
Turan Turkistan
24 16 - 39 -23 20
13
FC Shakhter Karagandy
24 12 - 45 -33 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu36
49Ghi được47
41Thủng lưới39
1.58Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu