FC Kairat
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Ordabasy

FC Kairat vs FC Ordabasy

Tỷ số chung cuộc: FC Kairat 1-2 FC Ordabasy tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 15 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Kairat thắng 6, hòa 1, FC Ordabasy thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 20
Sân vận động
Ortalıq Stadion, Almaty
Trọng tài
G. Moskovchenko
Phong độ
LWWWL FC Kairat
WWWLW FC Ordabasy
  1. 8' 0-1 M. Fedin
  2. 22' V. Uljanov D. Ustimenko
  3. 29' Karam Sultanov
  4. 45' João Paulo 1-1
  5. HT1-1
  6. 64' D. Usenov A. Ulshin
  7. 66' E. Astanov S. Nyuiadzi
  8. 66' V. Sadovskiy S. Umarov
  9. 75' A. Abdulla Y. Seydakhmet
  10. 75' V. Shvyryov A. Shushenachev
  11. 80' A. Dobay N. Shershnev
  12. 80' Luiz Henrique M. Fedin
  13. 87' 1-2 A. Bakhtiyarov
  14. FT1-2

Đội hình

FC Kairat Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: K. Keker
  1. D. Ustimenko ▼ 22'
  2. V. Vasin
  3. S. Keiler
  4. M. Bagnack
  5. A. Sadybekov
  6. João Paulo
  7. S. Astanov
  8. A. Ulshin ▼ 64'
  9. A. Krachkovskiy
  10. A. Shushenachev ▼ 75'
  11. Y. Seydakhmet ▼ 75'

Dự bị 10

  1. V. Uljanov ▲ 22'
  2. D. Usenov ▲ 64'
  3. A. Abdulla ▲ 75'
  4. V. Shvyryov ▲ 75'
  5. A. Buranchiev
  6. D. Kasabulat
  7. E. Tkachenko
  8. G. Alykulov
  9. L. Kurgin
  10. R. Emirov
FC Ordabasy Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Sednev
  1. B. Shaizada
  2. K. Sultanov
  3. S. Tursynbay
  4. O. Abdumajidov
  5. O. Batyshchev
  6. M. Fedin ▼ 80'
  7. D. Borodin
  8. A. Bakhtiyarov
  9. S. Umarov ▼ 66'
  10. S. Nyuiadzi ▼ 66'
  11. N. Shershnev ▼ 80'

Dự bị 9

  1. E. Astanov ▲ 66'
  2. V. Sadovskiy ▲ 66'
  3. A. Dobay ▲ 80'
  4. Luiz Henrique ▲ 80'
  5. B. Tazhibay
  6. D. Dinga
  7. K. Yakudi
  8. T. Zakirov
  9. Victor Braga

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Astana
26 65 - 24 +41 53
2
FC Aktobe
26 43 - 28 +15 52
3
FC Tobol
26 46 - 33 +13 47
4
FC Kairat
26 34 - 36 -2 42
5
FC Ordabasy
26 36 - 39 -3 38
6
FK Aksu
26 32 - 37 -5 36
7
FC Shakhter Karagandy
26 34 - 35 -1 32
8
Maqtaaral
26 28 - 38 -10 31
9
Kaspiy
26 26 - 42 -16 31
10
Kyzyl-Zhar
26 33 - 32 +1 30
11
FC Atyrau
26 30 - 39 -9 29
12
FC Taraz
26 27 - 29 -2 28
13
Arys
26 25 - 35 -10 28
14
FC Akzhayik
26 19 - 31 -12 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
50Ghi được54
46Thủng lưới54
1.43Bàn thắng mỗi trận1.54
11Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu