FC Aktobe
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Astana

FC Aktobe vs FC Astana

Tỷ số chung cuộc: FC Aktobe 0-1 FC Astana tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 22 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Aktobe thắng 3, hòa 1, FC Astana thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 13
Phong độ
DWLWW FC Aktobe
WDWWL FC Astana
  1. 28' Lev Skvortsov
  2. HT0-0
  3. 46' A. Baydavletov L. Skvortsov
  4. 61' D. Berdibek U. Agbo
  5. 70' A. Abdulla D. Usenov
  6. 75' Branimir Kalaica
  7. 75' E. Astanov O. Camara
  8. 75' A. Beysebekov M. Ebong
  9. 75' C. Geoffrey R. Karimov
  10. 84' 0-1 N. Gripshi11m
  11. 86' A. Kenzhegulov O. Omirtaev
  12. 86' A. Marochkin N. Gripshi
  13. 90'+1 S. Basmanov M. Tomasov
  14. FT0-1

Đội hình

FC Aktobe
  1. 25A. Vlad
  2. 26N. Andjelkovic
  3. 4U. Agbo ▼ 61'
  4. 15G. Kiki
  5. 88B. Vatajelu
  6. 2L. Skvortsov ▼ 46'
  7. 5B. Kairov
  8. 29D. Usenov ▼ 70'
  9. 12A. Doumbouya
  10. 19O. Omirtaev ▼ 86'
  11. 18J. Jean

Dự bị 9

  1. 80A. Abdulla ▲ 70'
  2. 67D. Berdibek ▲ 61'
  3. 57M. Umaniyazov
  4. 48A. Kenzhegulov ▲ 86'
  5. 42A. Baydavletov ▲ 46'
  6. 31A. Tanzharikov
  7. 9D. Ivkovic
  8. 3S. Zhumagali
  9. 1I. Trofimets
FC Astana Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Grigoriy Babayan
  1. 74M. Seysen
  2. 2K. Bartolec
  3. 5K. Kazukolovas
  4. 3B. Kalaica
  5. 6Y. Vorogovskiy
  6. 10M. Tomasov ▼ 90'
  7. 7M. Ebong ▼ 75'
  8. 45A. Amanovic
  9. 28O. Camara ▼ 75'
  10. 77N. Gripshi ▼ 86'
  11. 81R. Karimov ▼ 75'

Dự bị 12

  1. 99D. Karpikov
  2. 93J. Condric
  3. 72S. Basmanov ▲ 90'
  4. 22A. Marochkin ▲ 86'
  5. 21E. Astanov ▲ 75'
  6. 18D. Shomko
  7. 15A. Beysebekov ▲ 75'
  8. 14N. Zhaksylykov
  9. 11N. Ahanonu
  10. 9C. Geoffrey ▲ 75'
  11. 8A. Kenesov
  12. 4M. Bystrov

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

34Trận đấu35
44Ghi được75
41Thủng lưới45
1.29Bàn thắng mỗi trận2.14
9Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu