FC Astana
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Aktobe

FC Astana vs FC Aktobe

Tỷ số chung cuộc: FC Astana 2-0 FC Aktobe tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Astana thắng 4, hòa 1, FC Aktobe thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 24
Sân vận động
Astana Arena, Astana
Phong độ
WWDWW FC Astana
LDWLW FC Aktobe
  1. 8' O. Camara 1-0
  2. 17' N. Gripshi 2-0
  3. 26' Yan Vorogovskiy
  4. HT2-0
  5. 46' J. Cevallos D. Bessmertny
  6. 59' Leonel Strumia
  7. 65' A. Doumbouya I. Umaev
  8. 69' R. Karimov C. Geoffrey
  9. 82' M. Barać A. Kenesov
  10. 86' B. Kalaica N. Gripshi
  11. 90'+5 Dorny Romero
  12. 90' N. Ahanonu R. Karimov
  13. FT2-0

Đội hình

FC Astana Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Babayan
  1. J. Čondrić
  2. K. Bartolec
  3. K. Kažukolovas
  4. A. Marochkin
  5. Y. Vorogovskiy
  6. M. Ebong
  7. A. Amanović
  8. M. Tomasov
  9. N. Gripshi ▼ 86'
  10. O. Camara
  11. C. Geoffrey ▼ 69'

Dự bị 12

  1. R. Karimov ▲ 69'
  2. B. Kalaica ▲ 86'
  3. N. Ahanonu ▲ 90'
  4. A. Beysebekov
  5. A. Zarutskiy
  6. B. Osei
  7. E. Astanov
  8. I. Kuat
  9. M. Bystrov
  10. M. Seysen
  11. S. Basmanov
  12. T. Dosmagambetov
FC Aktobe Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Leonov
  1. I. Shatskiy
  2. D. Bessmertny ▼ 46'
  3. G. Kiki
  4. A. Tanzharikov
  5. B. Vătăjelu
  6. L. Strumia
  7. U. Agbo
  8. I. Umaev ▼ 65'
  9. A. Kenesov ▼ 82'
  10. F. Góndola
  11. D. Romero

Dự bị 7

  1. J. Cevallos ▲ 46'
  2. A. Doumbouya ▲ 65'
  3. M. Barać ▲ 82'
  4. A. Kenzhegulov
  5. D. Berdibek
  6. I. Trofimets
  7. J. Jean

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 39 - 21 +18 47
2
FC Astana
24 39 - 19 +20 46
3
FC Aktobe
24 39 - 26 +13 43
4
FC Ordabasy
24 36 - 24 +12 42
5
FC Tobol
24 33 - 23 +10 39
6
FC Yelimay
24 35 - 32 +3 37
7
FC Atyrau
24 28 - 20 +8 35
8
Kaisar
24 28 - 29 -1 34
9
Kyzyl-Zhar
24 29 - 26 +3 29
10
Zhenys
24 18 - 32 -14 24
11
FC Zhetysu
24 17 - 33 -16 23
12
Turan Turkistan
24 16 - 39 -23 20
13
FC Shakhter Karagandy
24 12 - 45 -33 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu34
61Ghi được54
40Thủng lưới36
1.49Bàn thắng mỗi trận1.59
14Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu