FC Aktobe
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Astana

FC Aktobe vs FC Astana

Tỷ số chung cuộc: FC Aktobe 1-1 FC Astana tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Aktobe thắng 3, hòa 1, FC Astana thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 7
Sân vận động
Ortalıq Stadion, Aktobe
Phong độ
DWLWW FC Aktobe
WDWWL FC Astana
  1. 23' 0-1 I. Kuat
  2. 43' Islambek Kuat
  3. HT0-1
  4. 46' M. Barać U. Agbo
  5. 46' I. Umaev J. Jean
  6. 46' M. Ebong N. Ahanonu
  7. 48' Kipras Kazukolovas
  8. 56' Gabi Kiki
  9. 75' A. Doumbouya M. Samorodov
  10. 75' A. Kenesov R. Orazov
  11. 77' I. Umaev 1-1
  12. 80' Mateo Barać
  13. 80' S. Basmanov M. Tomasov
  14. 84' B. Baytana D. Romero
  15. 90'+3 M. Bystrov A. Beisebekov
  16. 90' F. Ourega O. Camara
  17. FT1-1

Đội hình

FC Aktobe Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Parfenov
  1. I. Shatskiy
  2. D. Bessmertny
  3. A. Kasym
  4. G. Kiki
  5. B. Vătăjelu
  6. U. Agbo ▼ 46'
  7. L. Strumia
  8. J. Jean ▼ 46'
  9. R. Orazov ▼ 75'
  10. M. Samorodov ▼ 75'
  11. D. Romero ▼ 84'

Dự bị 9

  1. M. Barać ▲ 46'
  2. I. Umaev ▲ 46'
  3. A. Doumbouya ▲ 75'
  4. A. Kenesov ▲ 75'
  5. B. Baytana ▲ 84'
  6. B. Kairov
  7. I. Trofimets
  8. J. Cevallos
  9. M. Umaniyazov
FC Astana Sơ đồ: 4-1-2-3 · HLV: G. Babayan
  1. A. Zarutskiy
  2. G. Masouras
  3. A. Marochkin
  4. A. Amanović
  5. Y. Vorogovskiy
  6. A. Beisebekov ▼ 90'
  7. I. Kuat
  8. K. Kažukolovas
  9. M. Tomasov ▼ 80'
  10. N. Ahanonu ▼ 46'
  11. O. Camara ▼ 90'

Dự bị 12

  1. M. Ebong ▲ 46'
  2. S. Basmanov ▲ 80'
  3. M. Bystrov ▲ 90'
  4. F. Ourega ▲ 90'
  5. J. Čondrić
  6. M. Seysen
  7. R. Karimov
  8. T. Kusyapov
  9. B. Osei
  10. E. Astanov
  11. Carlitos
  12. T. Dosmagambetov

Thống kê

02
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 39 - 21 +18 47
2
FC Astana
24 39 - 19 +20 46
3
FC Aktobe
24 39 - 26 +13 43
4
FC Ordabasy
24 36 - 24 +12 42
5
FC Tobol
24 33 - 23 +10 39
6
FC Yelimay
24 35 - 32 +3 37
7
FC Atyrau
24 28 - 20 +8 35
8
Kaisar
24 28 - 29 -1 34
9
Kyzyl-Zhar
24 29 - 26 +3 29
10
Zhenys
24 18 - 32 -14 24
11
FC Zhetysu
24 17 - 33 -16 23
12
Turan Turkistan
24 16 - 39 -23 20
13
FC Shakhter Karagandy
24 12 - 45 -33 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu41
54Ghi được61
36Thủng lưới40
1.59Bàn thắng mỗi trận1.49
10Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu