FC Aktobe
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
FC Astana

FC Aktobe vs FC Astana

Tỷ số chung cuộc: FC Aktobe 4-1 FC Astana tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 26 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Aktobe thắng 3, hòa 1, FC Astana thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 15
Sân vận động
Ortalıq Stadion, Aktobe
Trọng tài
G. Moskovchenko
Phong độ
DWLWW FC Aktobe
WDWWL FC Astana
  1. 18' H. Vidémont 1-0
  2. 28' Abzal Beysebekov
  3. 33' China 2-0
  4. 42' 2-1 A. Darabayev
  5. 45'+2 Temirlan Erlanov
  6. HT2-1
  7. 64' J. Adukor A. Žulpa
  8. 64' V. Balashov R. Orazov
  9. 72' S. Sagnayev S. Basmanov
  10. 72' A. Kassym11m 3-1
  11. 74' M. Samorodov S. Serderov
  12. 88' G. Gohou China
  13. 88' N. Malyarov Y. Logvinenko
  14. 90'+5 M. Samorodov 4-1
  15. FT4-1

Đội hình

FC Aktobe Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Karpovich
  1. S. Pokatilov
  2. Y. Logvinenko ▼ 88'
  3. T. Erlanov
  4. A. Kassym
  5. A. Tanzharikov
  6. A. Žulpa ▼ 64'
  7. D. Shomko
  8. H. Vidémont
  9. R. Orazov ▼ 64'
  10. S. Serderov ▼ 74'
  11. China ▼ 88'

Dự bị 11

  1. J. Adukor ▲ 64'
  2. V. Balashov ▲ 64'
  3. M. Samorodov ▲ 74'
  4. G. Gohou ▲ 88'
  5. N. Malyarov ▲ 88'
  6. A. Azhimov
  7. R. Kambolov
  8. R. Temirkhan
  9. S. Stamenković
  10. Y. Sitdikov
  11. D. Andyrmash
FC Astana Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Blagojević
  1. M. Milošević
  2. A. Rakhmanov
  3. A. Beisebekov
  4. Bryan
  5. D. Beskorovainyi
  6. K. Hovhannisyan
  7. A. Darabayev
  8. J. Manzorro
  9. R. Vloet
  10. M. Ebong
  11. S. Basmanov ▼ 72'

Dự bị 6

  1. S. Sagnayev ▲ 72'
  2. A. Zarutskiy
  3. D. Podymskiy
  4. R. Maratov
  5. S. Sovet
  6. Y. Pertsukh

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Astana
26 65 - 24 +41 53
2
FC Aktobe
26 43 - 28 +15 52
3
FC Tobol
26 46 - 33 +13 47
4
FC Kairat
26 34 - 36 -2 42
5
FC Ordabasy
26 36 - 39 -3 38
6
FK Aksu
26 32 - 37 -5 36
7
FC Shakhter Karagandy
26 34 - 35 -1 32
8
Maqtaaral
26 28 - 38 -10 31
9
Kaspiy
26 26 - 42 -16 31
10
Kyzyl-Zhar
26 33 - 32 +1 30
11
FC Atyrau
26 30 - 39 -9 29
12
FC Taraz
26 27 - 29 -2 28
13
Arys
26 25 - 35 -10 28
14
FC Akzhayik
26 19 - 31 -12 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu36
49Ghi được85
34Thủng lưới37
1.53Bàn thắng mỗi trận2.36
10Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu