FC Aktobe
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Astana

FC Aktobe vs FC Astana

Tỷ số chung cuộc: FC Aktobe 2-0 FC Astana tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Aktobe thắng 3, hòa 1, FC Astana thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 24
Sân vận động
Ortalıq Stadion, Aktobe
Phong độ
DWLWW FC Aktobe
WDWWL FC Astana
  1. 20' A. Kassym11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' M. Ebong A. Darabayev
  4. 55' M. Tomasov N. Zhaksylyk
  5. 55' D. Darboe A. Aymbetov
  6. 66' A. Filipović M. Samorodov
  7. 66' I. Ganaem M. Raičković
  8. 67' K. Hovhannisyan Y. Vorogovskiy
  9. 76' B. Baytana A. Niangbo
  10. 76' L. Gadrani Y. Kybyray
  11. 77' China 2-0
  12. 79' F. Ourega I. Kuat
  13. 86' A. Kenesov China
  14. FT2-0

Đội hình

FC Aktobe Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Karpovich
  1. S. Pokatilov
  2. Y. Kybyray ▼ 76'
  3. D. Yashin
  4. A. Kassym
  5. A. Tanzharikov
  6. M. Raičković ▼ 66'
  7. L. Strumia
  8. A. Niangbo ▼ 76'
  9. China ▼ 86'
  10. Élder Santana
  11. M. Samorodov ▼ 66'

Dự bị 11

  1. A. Filipović ▲ 66'
  2. I. Ganaem ▲ 66'
  3. B. Baytana ▲ 76'
  4. L. Gadrani ▲ 76'
  5. A. Kenesov ▲ 86'
  6. A. Zhumabek
  7. D. Bessmertny
  8. T. Rudoselskiy
  9. A. Mambetzhanov
  10. M. Lobantsev
  11. N. Izbasarov
FC Astana Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Babayan
  1. A. Zarutskiy
  2. A. Marochkin
  3. A. Amanović
  4. V. Haroyan
  5. Y. Vorogovskiy ▼ 67'
  6. D. Jovančić
  7. A. Darabayev ▼ 55'
  8. I. Kuat ▼ 79'
  9. T. Dosmagambetov
  10. A. Aymbetov ▼ 55'
  11. N. Zhaksylyk ▼ 55'

Dự bị 12

  1. M. Ebong ▲ 55'
  2. M. Tomasov ▲ 55'
  3. D. Darboe ▲ 55'
  4. K. Hovhannisyan ▲ 67'
  5. F. Ourega ▲ 79'
  6. A. Beisebekov
  7. V. Prokopenko
  8. E. Astanov
  9. J. Čondrić
  10. S. Lončar
  11. Ž. Tomašević
  12. S. Basmanov

Thống kê

3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
26 48 - 21 +27 58
2
FC Astana
26 36 - 24 +12 53
3
FC Aktobe
26 44 - 23 +21 50
4
FC Kairat
26 44 - 32 +12 44
5
Kyzyl-Zhar
26 25 - 23 +2 39
6
Kaisar
26 31 - 30 +1 36
7
FC Atyrau
26 24 - 27 -3 34
8
FC Tobol
26 29 - 33 -4 34
9
Maqtaaral
26 29 - 32 -3 29
10
FC Shakhter Karagandy
26 31 - 36 -5 29
11
FC Zhetysu
26 27 - 38 -11 29
12
FC Okzhetpes
26 26 - 37 -11 27
13
Kaspiy
26 28 - 44 -16 20
14
FK Aksu
26 23 - 45 -22 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu49
57Ghi được62
37Thủng lưới56
1.5Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu