FC Astana vs FC Aktobe
Tỷ số chung cuộc: FC Astana 1-4 FC Aktobe tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 14 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Astana thắng 4, hòa 1, FC Aktobe thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 3
- Sân vận động
- Astana Arena, Astana
- Phong độ
- WWDWW FC Astana
- LDWLW FC Aktobe
- 18' L. Strumia
- 18' 0-1 M. Samorodov
- 41' 0-2 A. Filipović
- 44' D. Penchikov
- HT0-2
- 50' 0-3 A. Filipović
- 58' ▲ A. Aymbetov ▼ V. Prokopenko
- 58' ▲ A. Darabayev ▼ D. Jovančić
- 58' ▲ E. Astanov ▼ F. Ourega
- 62' ▲ B. Baytana ▼ A. Kenesov
- 62' ▲ A. Žulpa ▼ L. Strumia
- 74' ▲ A. Zhumabek ▼ Élder Santana
- 74' ▲ I. Umaev ▼ A. Filipović
- 77' A. Beisebekov 1-3
- 81' ▲ D. Shomko ▼ M. Samorodov
- 90'+3 A. Amanovic
- 90'+5 I. Umaev
- 90'+1 1-4 A. Zhumabek
- FT1-4
Đội hình
- J. Čondrić
- K. Hovhannisyan
- Ž. Tomašević
- A. Amanović
- A. Beisebekov
- M. Ebong
- D. Jovančić ▼ 58'
- M. Tomasov
- V. Prokopenko ▼ 58'
- F. Ourega ▼ 58'
- D. Darboe
Dự bị 12
- A. Aymbetov ▲ 58'
- A. Darabayev ▲ 58'
- E. Astanov ▲ 58'
- A. Berezutskiy
- A. Zarutskiy
- D. Podymskiy
- I. Kuat
- M. Gabyshev
- S. Basmanov
- T. Dosmagambetov
- R. Kirgetov
- S. Zhumabekov
- S. Pokatilov
- D. Penchikov
- A. Kassym
- L. Gadrani
- A. Tanzharikov
- A. Kenesov ▼ 62'
- L. Strumia ▼ 62'
- M. Raičković
- A. Filipović ▼ 74'
- Élder Santana ▼ 74'
- M. Samorodov ▼ 81'
Dự bị 9
- B. Baytana ▲ 62'
- A. Žulpa ▲ 62'
- A. Zhumabek ▲ 74'
- I. Umaev ▲ 74'
- D. Shomko ▲ 81'
- H. Vidémont
- M. Lobantsev
- Y. Kybyray
- D. Yashin
Thống kê
01
30
1Thẻ vàng3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 48 - 21 | +27 | 58 | |
| 2 | 26 | 36 - 24 | +12 | 53 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 50 | |
| 4 | 26 | 44 - 32 | +12 | 44 | |
| 5 | 26 | 25 - 23 | +2 | 39 | |
| 6 | 26 | 31 - 30 | +1 | 36 | |
| 7 | 26 | 24 - 27 | -3 | 34 | |
| 8 | 26 | 29 - 33 | -4 | 34 | |
| 9 | 26 | 29 - 32 | -3 | 29 | |
| 10 | 26 | 31 - 36 | -5 | 29 | |
| 11 | 26 | 27 - 38 | -11 | 29 | |
| 12 | 26 | 26 - 37 | -11 | 27 | |
| 13 | 26 | 28 - 44 | -16 | 20 | |
| 14 | 26 | 23 - 45 | -22 | 18 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu38
62Ghi được57
56Thủng lưới37
1.27Bàn thắng mỗi trận1.5
18Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai31