FC Astana
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Aktobe

FC Astana vs FC Aktobe

Tỷ số chung cuộc: FC Astana 3-2 FC Aktobe tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 12 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Astana thắng 4, hòa 1, FC Aktobe thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 17
Sân vận động
Astana Arena, Astana
Phong độ
WWDWW FC Astana
LDWLW FC Aktobe
  1. 11' B. Kairov
  2. 12' D. Shomko · A. Kaltanov 1-0
  3. 43' 1-1 G. Zaria
  4. HT1-1
  5. 46' Y. Vorogovskiy B. Kalaica
  6. 52' P. Alvarez G. Zhukov
  7. 55' 1-2 A. Shushenachev · T. Dosmagambetov
  8. 58' M. Abrayev D. Marat
  9. 58' D. Karaman A. Merkel
  10. 58' B. Islamkhan A. Kaltanov
  11. 58' T. Kusyapov Pibe
  12. 58' D. Sosah G. Zaria
  13. 58' I. Basic · A. Token 2-2
  14. 87' Nani
  15. 88' R. Karimov N. Ahanonu
  16. 88' V. Laturnus A. Shushenachev
  17. 88' E. Seydakhmet T. Dosmagambetov
  18. 90' S. Basmanov · B. Islamkhan 3-2
  19. FT3-2

Đội hình

FC Astana HLV: Grigori Babayan
  1. 74M. Seysen
  2. 72S. Basmanov
  3. 3B. Kalaica▼ 46'
  4. 4S. Anuarov
  5. 77D. Shomko
  6. 8I. Basic
  7. 91A. Token
  8. 21A. Merkel▼ 58'
  9. 57A. Kaltanov▼ 58'
  10. 20N. Ahanonu▼ 88'
  11. 17D. Marat▼ 58'

Dự bị 12

  1. 99D. Karpikov
  2. 2K. Bartolec
  3. 10M. Tomasov
  4. 11Y. Vorogovskiy▲ 46'
  5. 47M. Abrayev▲ 58'
  6. 81R. Karimov▲ 88'
  7. 5K. Kazukolovas
  8. 7D. Karaman▲ 58'
  9. 9B. Islamkhan▲ 58'
  10. 52T. Tokenov
  11. 84A. Zheksenbek
  12. 93J. Condric
FC Aktobe HLV: Nikolay Kostov
  1. 16A. Zarutskiy
  2. 31A. Tanzharikov
  3. 5B. Kairov
  4. 18I. Ordets
  5. 27T. Dosmagambetov▼ 88'
  6. 6J. Atanasov
  7. 20G. Zhukov▼ 52'
  8. 14Pibe▼ 58'
  9. 17Nani
  10. 77G. Zaria▼ 58'
  11. 11A. Shushenachev▼ 88'

Dự bị 10

  1. 1I. Trofimets
  2. 4T. Kusyapov▲ 58'
  3. 7D. Sosah▲ 58'
  4. 19V. Laturnus▲ 88'
  5. 21P. Alvarez▲ 52'
  6. 22E. Seydakhmet▲ 88'
  7. 29M. Kikbaev
  8. 48A. Kenzhegulov
  9. 49N. Toregali
  10. 83P. Korganbaev

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
24 47 - 18 +29 55
2
FC Kairat
23 47 - 15 +32 54
3
FC Astana
23 41 - 24 +17 45
4
FC Okzhetpes
24 37 - 32 +5 42
5
FC Aktobe
24 34 - 28 +6 38
6
FC Yelimay
23 31 - 32 -1 32
7
FC Tobol
24 29 - 32 -3 31
8
Ulytau
24 22 - 27 -5 31
9
Zhenys
23 22 - 25 -3 29
10
Kaspiy
24 25 - 34 -9 26
11
Kyzyl-Zhar
24 26 - 35 -9 24
12
FC Atyrau
23 18 - 24 -6 23
13
FC Zhetysu
24 25 - 41 -16 22
14
FC Irtysh Pavlodar
23 22 - 32 -10 20
15
Kaisar
24 20 - 32 -12 20
16
Altay
24 21 - 36 -15 20
Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu9
21Ghi được16
11Thủng lưới14
2.33Bàn thắng mỗi trận1.78
3Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn7
10Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu