Roasso Kumamoto
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tochigi SC

Roasso Kumamoto vs Tochigi SC

Tỷ số chung cuộc: Roasso Kumamoto 0-0 Tochigi SC tại J3 League, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roasso Kumamoto thắng 4, hòa 3, Tochigi SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 2
Sân vận động
Egao Kenko Stadium, Kumamoto
Phong độ
LWWDW Roasso Kumamoto
DLLWL Tochigi SC
  1. 17' Y. Katori K. Fujii
  2. 34' Y. Omoto
  3. HT0-0
  4. 65' Y. Omoto
  5. 65' Y. Omoto
  6. 67' K. Uchida S. Sato
  7. 67' T. Nagai Y. Matsushita
  8. 69' E. Matsuda N. Mishina
  9. 69' O. Ishihara Bae Jeong-Min
  10. 69' M. Handai S. Nagai
  11. 70' K. Negishi S. Mishima
  12. 76' T. Igarashi T. Myogan
  13. 76' W. I. Suzuki Y. Kondo
  14. 82' K. Abe R. Sakurai
  15. 90' K. Negishi
  16. 90' K. Osone
  17. 90'+2 H. Sese
  18. 90'+5 K. Osone
  19. 90'+5 K. Osone
  20. 90'+7 K. Nasu
  21. FT0-0

Đội hình

Roasso Kumamoto HLV: Tomohiro Katanosaka
  1. 1S. Sato ▼ 67'
  2. 4R. Yakushida
  3. 24T. Ri
  4. 5K. Kobayashi
  5. 15S. Mishima ▼ 70'
  6. 41Y. Omoto
  7. 29N. Mishina ▼ 69'
  8. 25K. Nasu
  9. 17S. Nagai ▼ 69'
  10. 9Bae Jeong-Min ▼ 69'
  11. 7K. Fujii ▼ 17'

Dự bị 9

  1. 21H. Nishimura
  2. 26S. Toda
  3. 30S. Nagashima
  4. 11R. Watanabe
  5. 22E. Matsuda ▲ 69'
  6. 27K. Negishi ▲ 70'
  7. 14O. Ishihara ▲ 69'
  8. 18M. Handai ▲ 69'
  9. 10Y. Katori ▲ 17'
Tochigi SC HLV: Atsushi Yoneyama
  1. 41R. Tashiro
  2. 4S. Sato ▼ 67'
  3. 24R. Tabata
  4. 14S. Suzuki
  5. 2R. Sakurai ▼ 82'
  6. 13K. Osone
  7. 23H. Sese
  8. 18Y. Matsushita ▼ 67'
  9. 16T. Myogan ▼ 76'
  10. 9Y. Kondo ▼ 76'
  11. 81K. Nakano

Dự bị 9

  1. 1S. Kawata
  2. 6K. Abe ▲ 82'
  3. 26T. Tabata
  4. 37Y. Kimura
  5. 88K. Uchida ▲ 67'
  6. 10T. Igarashi ▲ 76'
  7. 27T. Nagai ▲ 67'
  8. 77J. Nakamura
  9. 20W. I. Suzuki ▲ 76'

Thống kê

14
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ehime FC
5 15 - 5 +10 13
2
Kagoshima United FC
5 10 - 5 +5 13
3
FC Gifu
6 15 - 4 +11 10
4
Renofa Yamaguchi
6 7 - 4 +3 10
5
Gainare Tottori
6 8 - 11 -3 10
6
Roasso Kumamoto
6 6 - 4 +2 9
7
Biwako Shiga
5 9 - 8 +1 9
8
SC Sagamihara
5 8 - 5 +3 8
9
Tochigi SC
5 8 - 8 0 8
10
Nara Club
6 11 - 13 -2 8
11
FC Ryukyu
5 8 - 6 +2 7
12
Osaka
5 7 - 5 +2 7
13
Parceiro Nagano
5 6 - 7 -1 7
14
Zweigen Kanazawa
5 8 - 9 -1 6
15
Matsumoto Yamaga FC
5 5 - 6 -1 4
16
Fukushima United FC
6 11 - 13 -2 4
17
Kamatamare Sanuki
5 6 - 10 -4 4
18
Kochi United
5 2 - 12 -10 4
19
Kitakyushu
6 7 - 14 -7 3
20
Thespakusatsu Gunma
6 6 - 14 -8 3
J2 League J3 League (Promotion - Play Offs) J3 League (Relegation) Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu8
11Ghi được11
9Thủng lưới12
1.22Bàn thắng mỗi trận1.38
4Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn4
4Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu