Tochigi SC
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Roasso Kumamoto

Tochigi SC vs Roasso Kumamoto

Tỷ số chung cuộc: Tochigi SC 1-3 Roasso Kumamoto tại J2 League, 2 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tochigi SC thắng 3, hòa 3, Roasso Kumamoto thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 18
Sân vận động
Kanseki Stadium, Utsunomiya
Phong độ
DLLWL Tochigi SC
DLWWD Roasso Kumamoto
  1. 10' A. Toyoda
  2. 19' S. Takashima W. Hiramatsu
  3. 36' K. Miyazaki · T. Mori 1-0
  4. HT1-0
  5. 47' 1-1 S. Mishima
  6. 55' 1-2 Y. Omoto · A. Toyoda
  7. 59' D. Ishikawa
  8. 59' H. Kurosaki T. Mori
  9. 59' R. Ishida S. Omori
  10. 68' S. Kobori K. Oshima
  11. 70' Bae Jeong-Min D. Ishikawa
  12. 70' K. Abe Y. Omoto
  13. 76' O. Ismaila K. Miyazaki
  14. 77' 1-3 K. Abe · K. Fujii
  15. 84' K. Kumashiro S. Osaki
  16. 89' Y. Takemoto S. Mishima
  17. FT1-3

Đội hình

Tochigi SC HLV: M. Tanaka
  1. 27K. Tanno
  2. 33Rafael Costa
  3. 23H. Fukushima
  4. 2W. Hiramatsu ▼ 19'
  5. 10T. Mori ▼ 59'
  6. 6S. Omori ▼ 59'
  7. 24K. Kanbe
  8. 19K. Oshima ▼ 68'
  9. 15K. Okuda
  10. 42H. Minamino
  11. 32K. Miyazaki ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 40S. Takashima ▲ 19'
  2. 3H. Kurosaki ▲ 59'
  3. 7R. Ishida ▲ 59'
  4. 38S. Kobori ▲ 68'
  5. 9O. Ismaila ▲ 76'
  6. 44R. Ageishi
  7. 1S. Kawata
Roasso Kumamoto HLV: T. Oki
  1. 23Y. Sato
  2. 2K. Kuroki
  3. 13W. Iwashita
  4. 24T. Ezaki
  5. 9Y. Omoto ▼ 70'
  6. 15S. Mishima ▼ 89'
  7. 3R. Onishi
  8. 21A. Toyoda
  9. 17K. Fujii
  10. 18D. Ishikawa ▼ 70'
  11. 20S. Osaki ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 11Bae Jeong-Min ▲ 70'
  2. 5K. Abe ▲ 70'
  3. 28K. Kumashiro ▲ 84'
  4. 7Y. Takemoto ▲ 89'
  5. 10S. Ito
  6. 31S. Sato
  7. 30T. Higashiyama

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shimizu S-Pulse
38 68 - 38 +30 82
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 60 - 27 +33 76
3
V-varen Nagasaki
38 74 - 39 +35 75
4
Montedio Yamagata
38 55 - 36 +19 66
5
Fagiano Okayama
38 48 - 29 +19 65
6
Vegalta Sendai
38 50 - 44 +6 64
7
JEF United Ichihara Chiba
38 67 - 48 +19 61
8
Tokushima Vortis
38 42 - 44 -2 55
9
Iwaki
38 53 - 41 +12 54
10
Blaublitz Akita
38 36 - 35 +1 54
11
Renofa Yamaguchi
38 43 - 44 -1 53
12
Roasso Kumamoto
38 53 - 62 -9 46
13
Fujieda MYFC
38 38 - 57 -19 46
14
Ventforet Kofu
38 54 - 57 -3 45
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 39 - 51 -12 44
16
Oita Trinita
38 33 - 47 -14 43
17
Ehime FC
38 41 - 69 -28 40
18
Tochigi SC
38 33 - 57 -24 34
19
Kagoshima United FC
38 35 - 59 -24 30
20
Thespakusatsu Gunma
38 24 - 62 -38 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu45
46Ghi được61
75Thủng lưới72
1Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn25
18Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu