Tochigi SC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Roasso Kumamoto

Tochigi SC vs Roasso Kumamoto

Tỷ số chung cuộc: Tochigi SC 1-1 Roasso Kumamoto tại J2 League, 19 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tochigi SC thắng 3, hòa 3, Roasso Kumamoto thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 1
Sân vận động
Kanseki Stadium, Utsunomiya
Phong độ
DLLWL Tochigi SC
DLWWD Roasso Kumamoto
  1. 7' R. Matsuoka
  2. HT0-0
  3. 62' K. Miyazaki R. Nemoto
  4. 68' 0-1 D. Ishikawa · S. Aihara
  5. 69' K. Oshima Y. Takahagi
  6. 69' K. Ueda S. Omori
  7. 82' R. Matsuoka
  8. 82' R. Matsuoka
  9. 83' K. Yasuda H. Kurosaki
  10. 83' K. Kanbe Y. Nishiya
  11. 85' S. Kamimura D. Ishikawa
  12. 87' K. Abe S. Mishima
  13. 90'+3 Y. Michiwaki S. Aihara
  14. 90'+1 T. Mori · K. Yasuda 1-1
  15. FT1-1

Đội hình

Tochigi SC HLV: Y. Tokisaki
  1. 41K. Fujita
  2. 5N. Otani
  3. 15R. Okazaki
  4. 23H. Fukushima
  5. 3H. Kurosaki ▼ 83'
  6. 8Y. Takahagi ▼ 69'
  7. 4S. Sato
  8. 7Y. Nishiya ▼ 83'
  9. 10T. Mori
  10. 6S. Omori ▼ 69'
  11. 37R. Nemoto ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 32K. Miyazaki ▲ 62'
  2. 19K. Oshima ▲ 69'
  3. 13K. Ueda ▲ 69'
  4. 45K. Yasuda ▲ 83'
  5. 24K. Kanbe ▲ 83'
  6. 1S. Kawata
  7. 30K. Fukumori
Roasso Kumamoto HLV: T. Oki
  1. 1R. Tashiro
  2. 22Y. Aizawa
  3. 2K. Kuroki
  4. 16R. Matsuoka
  5. 17R. Hirakawa
  6. 15S. Mishima ▼ 87'
  7. 14Y. Takemoto
  8. 4I. Fujita
  9. 24T. Ezaki
  10. 18D. Ishikawa ▼ 85'
  11. 11S. Aihara ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 8S. Kamimura ▲ 85'
  2. 5K. Abe ▲ 87'
  3. 29Y. Michiwaki ▲ 90'
  4. 28Y. Toshida
  5. 23Y. Sato
  6. 30T. Higashiyama
  7. 19T. Shimamura

Thống kê

00
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
42 79 - 35 +44 87
2
Júbilo Iwata
42 74 - 44 +30 75
3
Tokyo Verdy
42 57 - 31 +26 75
4
Shimizu S-Pulse
42 78 - 34 +44 74
5
Montedio Yamagata
42 64 - 54 +10 67
6
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 53 +8 67
7
V-varen Nagasaki
42 70 - 56 +14 65
8
Ventforet Kofu
42 60 - 50 +10 64
9
Oita Trinita
42 54 - 56 -2 62
10
Fagiano Okayama
42 49 - 49 0 58
11
Thespakusatsu Gunma
42 44 - 44 0 57
12
Fujieda MYFC
42 61 - 72 -11 52
13
Blaublitz Akita
42 37 - 44 -7 51
14
Roasso Kumamoto
42 52 - 53 -1 49
15
Tokushima Vortis
42 43 - 53 -10 49
16
Vegalta Sendai
42 48 - 61 -13 48
17
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 49 - 66 -17 47
18
Iwaki
42 45 - 69 -24 47
19
Tochigi SC
42 39 - 47 -8 44
20
Renofa Yamaguchi
42 37 - 67 -30 44
21
Omiya Ardija
42 37 - 71 -34 39
22
Zweigen Kanazawa
42 41 - 70 -29 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu47
45Ghi được61
52Thủng lưới63
1Bàn thắng mỗi trận1.3
10Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu