Tochigi SC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Roasso Kumamoto

Tochigi SC vs Roasso Kumamoto

Tỷ số chung cuộc: Tochigi SC 1-1 Roasso Kumamoto tại J2 League, 17 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tochigi SC thắng 3, hòa 3, Roasso Kumamoto thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 10
Sân vận động
Tochigi Green Stadium, Utsunomiya
Trọng tài
T. Yoshida
Phong độ
DLLWL Tochigi SC
DLWWD Roasso Kumamoto
  1. 2' H. Kurosaki · T. Yachida 1-0
  2. 3' 1-1 Y. Takemoto · K. Abe
  3. HT1-1
  4. 66' Ö. Tokaç R. Yamamoto
  5. 70' S. Ito S. Kamimura
  6. 81' S. Aihara N. Sugiyama
  7. 81' Y. Toshida T. Takahashi
  8. 84' K. Miyazaki K. Yano
  9. 85' Y. Toshida
  10. 85' S. Kobori T. Yachida
  11. 90'+2 T. Higashiyama K. Sakamoto
  12. FT1-1

Đội hình

Tochigi SC HLV: Y. Tokisaki
  1. 41K. Fujita
  2. 16Carlos Gutiérrez
  3. 30K. Fukumori
  4. 3H. Kurosaki
  5. 35K. Suzuki
  6. 4S. Sato
  7. 7Y. Nishiya
  8. 17R. Yamamoto ▼ 66'
  9. 14T. Yachida ▼ 85'
  10. 18S. Omori
  11. 29K. Yano ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 21Ö. Tokaç ▲ 66'
  2. 32K. Miyazaki ▲ 84'
  3. 38S. Kobori ▲ 85'
  4. 19K. Oshima
  5. 22K. Onodera
  6. 1S. Kawata
  7. 23K. Ueda
Roasso Kumamoto HLV: T. Oki
  1. 23Y. Sato
  2. 3O. Iyoha
  3. 5M. Sugata
  4. 33K. Abe
  5. 2K. Kuroki
  6. 8S. Kamimura ▼ 70'
  7. 6S. Kawahara
  8. 14Y. Takemoto
  9. 16K. Sakamoto ▼ 90'
  10. 18N. Sugiyama ▼ 81'
  11. 9T. Takahashi ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 10S. Ito ▲ 70'
  2. 11S. Aihara ▲ 81'
  3. 28Y. Toshida ▲ 81'
  4. 30T. Higashiyama ▲ 90'
  5. 32I. Fujita
  6. 24T. Ezaki
  7. 1R. Tashiro

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata
42 73 - 35 +38 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 49 +17 80
3
Fagiano Okayama
42 61 - 42 +19 72
4
Roasso Kumamoto
42 58 - 48 +10 67
5
Oita Trinita
42 62 - 52 +10 66
6
Montedio Yamagata
42 62 - 40 +22 64
7
Vegalta Sendai
42 67 - 59 +8 63
8
Tokushima Vortis
42 48 - 35 +13 62
9
Tokyo Verdy
42 62 - 55 +7 61
10
JEF United Ichihara Chiba
42 44 - 42 +2 61
11
V-varen Nagasaki
42 50 - 54 -4 56
12
Blaublitz Akita
42 39 - 46 -7 56
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 46 +1 54
14
Zweigen Kanazawa
42 56 - 69 -13 52
15
FC Machida Zelvia
42 51 - 50 +1 51
16
Renofa Yamaguchi
42 51 - 54 -3 50
17
Tochigi SC
42 32 - 40 -8 49
18
Ventforet Kofu
42 47 - 54 -7 48
19
Omiya Ardija
42 48 - 64 -16 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 36 - 57 -21 42
21
FC Ryukyu
42 41 - 65 -24 37
22
Grulla Morioka
42 35 - 80 -45 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu46
36Ghi được68
42Thủng lưới56
0.8Bàn thắng mỗi trận1.48
19Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn22
18Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu