Roasso Kumamoto
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tochigi SC

Roasso Kumamoto vs Tochigi SC

Tỷ số chung cuộc: Roasso Kumamoto 2-0 Tochigi SC tại J2 League, 1 tháng 8, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roasso Kumamoto thắng 4, hòa 3, Tochigi SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 27
Phong độ
DLWWD Roasso Kumamoto
DLLWL Tochigi SC
  1. HT0-0
  2. 46' R. Matsumura Y. Yuzawa
  3. 63' M. Sugimoto A. Kawamoto
  4. 71' T. Tanaka K. Kiyotake
  5. 72' K. Nakami K. Hirose
  6. 73' Han-Jin Kweon 1-0
  7. 80' N. Otani Han-Jin Kweon
  8. 88' S. Shimada 2-0
  9. 89' S. Maki S. Shimada
  10. FT2-0

Đội hình

Roasso Kumamoto
  1. 41D. Schmidt
  2. 23Y. Kurakawa
  3. 4T. Sonoda
  4. 32Han-Jin Kweon ▼ 80'
  5. 3S. Suzuki
  6. 10Y. Yabu
  7. 8I. Takayanagi
  8. 28K. Kiyotake ▼ 71'
  9. 27Y. Nakayama
  10. 39S. Shimada ▼ 89'
  11. 17K. Saito

Dự bị 7

  1. 19T. Tanaka ▲ 71'
  2. 15N. Otani ▲ 80'
  3. 36S. Maki ▲ 89'
  4. 1M. Hata
  5. 14Y. Okamoto
  6. 16M. Komaki
  7. 38S. Kamimura
Tochigi SC
  1. 16S. Sakurai
  2. 3Hyung-Jin Park
  3. 18R. Sakata
  4. 6Hoon-Hee Han
  5. 30I. Homma
  6. 25T. Onodera
  7. 4K. Arabori
  8. 11Y. Yuzawa ▼ 46'
  9. 8K. Hirose ▼ 72'
  10. 14T. Sakano
  11. 13A. Kawamoto ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 31R. Matsumura ▲ 46'
  2. 10M. Sugimoto ▲ 63'
  3. 38K. Nakami ▲ 72'
  4. 1A. Takeshige
  5. 2Y. Nishizawa
  6. 17T. Yamagata
  7. 24Felipe Pires

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
42 72 - 37 +35 86
2
Júbilo Iwata
42 72 - 43 +29 82
3
Avispa Fukuoka
42 63 - 37 +26 82
4
Cerezo Osaka
42 57 - 40 +17 67
5
Ehime FC
42 47 - 39 +8 65
6
V-varen Nagasaki
42 42 - 33 +9 60
7
Kitakyushu
42 59 - 58 +1 59
8
Tokyo Verdy
42 43 - 41 +2 58
9
JEF United Ichihara Chiba
42 50 - 45 +5 57
10
Consadole Sapporo
42 47 - 43 +4 57
11
Fagiano Okayama
42 40 - 35 +5 54
12
Zweigen Kanazawa
42 46 - 43 +3 54
13
Roasso Kumamoto
42 42 - 45 -3 53
14
Tokushima Vortis
42 35 - 44 -9 53
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 33 - 58 -25 52
16
Kamatamare Sanuki
42 30 - 33 -3 51
17
Kyoto Sanga FC
42 45 - 51 -6 50
18
Thespakusatsu Gunma
42 34 - 56 -22 48
19
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 40 - 47 -7 46
20
FC Gifu
42 37 - 71 -34 43
21
Oita Trinita
42 41 - 51 -10 38
22
Tochigi SC
42 39 - 64 -25 35
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu43
44Ghi được39
46Thủng lưới64
0.98Bàn thắng mỗi trận0.91
16Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu