Roasso Kumamoto
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Tochigi SC

Roasso Kumamoto vs Tochigi SC

Tỷ số chung cuộc: Roasso Kumamoto 3-0 Tochigi SC tại J2 League, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roasso Kumamoto thắng 4, hòa 3, Tochigi SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 36
Sân vận động
Egao Kenko Stadium, Kumamoto
Phong độ
DLWWD Roasso Kumamoto
DLLWL Tochigi SC
  1. 23' W. Hiramatsuphản lưới 1-0
  2. 31' R. Ishida
  3. 33' S. Aihara 2-0
  4. HT2-0
  5. 59' Y. Omoto · T. Higashiyama 3-0
  6. 62' O. Ismaila
  7. 63' K. Miyazaki K. Oshima
  8. 69' S. Osaki R. Matsuoka
  9. 73' T. Yoshida K. Fukumori
  10. 73' Y. Takahagi K. Kanbe
  11. 73' Leandro Pereira K. Yano
  12. 79' A. Toyoda Y. Takemoto
  13. 79' Y. Toshida T. Higashiyama
  14. 84' R. Hirakawa S. Aihara
  15. 86' R. Okazaki R. Ishida
  16. 90'+2 S. Sato
  17. FT3-0

Đội hình

Roasso Kumamoto HLV: T. Oki
  1. 1R. Tashiro
  2. 10S. Ito
  3. 2K. Kuroki
  4. 8S. Kamimura
  5. 16R. Matsuoka ▼ 69'
  6. 9Y. Omoto
  7. 3R. Onishi
  8. 14Y. Takemoto ▼ 79'
  9. 24T. Ezaki
  10. 30T. Higashiyama ▼ 79'
  11. 11S. Aihara ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 20S. Osaki ▲ 69'
  2. 21A. Toyoda ▲ 79'
  3. 28Y. Toshida ▲ 79'
  4. 17R. Hirakawa ▲ 84'
  5. 7K. Tanabe
  6. 26K. Miyazaki ▲ 63'
  7. 23Y. Sato
Tochigi SC HLV: Y. Tokisaki
  1. 1S. Kawata
  2. 30K. Fukumori ▼ 73'
  3. 23H. Fukushima
  4. 16W. Hiramatsu
  5. 4S. Sato
  6. 31R. Ishida ▼ 86'
  7. 6S. Omori
  8. 24K. Kanbe ▼ 73'
  9. 29K. Yano ▼ 73'
  10. 19K. Oshima ▼ 63'
  11. 99O. Ismaila

Dự bị 7

  1. 32K. Miyazaki ▲ 63'
  2. 21T. Yoshida ▲ 73'
  3. 8Y. Takahagi ▲ 73'
  4. 39Leandro Pereira ▲ 73'
  5. 15R. Okazaki ▲ 86'
  6. 25Y. Aoshima
  7. 13K. Ueda

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
42 79 - 35 +44 87
2
Júbilo Iwata
42 74 - 44 +30 75
3
Tokyo Verdy
42 57 - 31 +26 75
4
Shimizu S-Pulse
42 78 - 34 +44 74
5
Montedio Yamagata
42 64 - 54 +10 67
6
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 53 +8 67
7
V-varen Nagasaki
42 70 - 56 +14 65
8
Ventforet Kofu
42 60 - 50 +10 64
9
Oita Trinita
42 54 - 56 -2 62
10
Fagiano Okayama
42 49 - 49 0 58
11
Thespakusatsu Gunma
42 44 - 44 0 57
12
Fujieda MYFC
42 61 - 72 -11 52
13
Blaublitz Akita
42 37 - 44 -7 51
14
Roasso Kumamoto
42 52 - 53 -1 49
15
Tokushima Vortis
42 43 - 53 -10 49
16
Vegalta Sendai
42 48 - 61 -13 48
17
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 49 - 66 -17 47
18
Iwaki
42 45 - 69 -24 47
19
Tochigi SC
42 39 - 47 -8 44
20
Renofa Yamaguchi
42 37 - 67 -30 44
21
Omiya Ardija
42 37 - 71 -34 39
22
Zweigen Kanazawa
42 41 - 70 -29 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu45
61Ghi được45
63Thủng lưới52
1.3Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu