Roasso Kumamoto
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Tochigi SC

Roasso Kumamoto vs Tochigi SC

Tỷ số chung cuộc: Roasso Kumamoto 2-0 Tochigi SC tại J2 League, 7 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roasso Kumamoto thắng 4, hòa 3, Tochigi SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 30
Sân vận động
Egao Kenko Stadium, Kumamoto
Trọng tài
S. Kawamata
Phong độ
DLWWD Roasso Kumamoto
DLLWL Tochigi SC
  1. 18' N. Sugiyama · K. Kuroki 1-0
  2. 37' N. Sugiyama · Y. Takemoto 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' K. Sakamoto T. Higashiyama
  5. 46' S. Omori Carlos Gutiérrez
  6. 59' Y. Nishiya Y. Takahagi
  7. 59' K. Miyazaki R. Nemoto
  8. 60' S. Kamimura Y. Takemoto
  9. 69' M. Sugata
  10. 71' I. Fujita K. Tanabe
  11. 71' Thales Paula T. Takahashi
  12. 71' K. Oshima H. Kurosaki
  13. 73' K. Suzuki
  14. 76' K. Ueda R. Isomura
  15. 90'+4 Y. Nishiya
  16. FT2-0

Đội hình

Roasso Kumamoto HLV: T. Oki
  1. 23Y. Sato
  2. 3O. Iyoha
  3. 5M. Sugata
  4. 2K. Kuroki
  5. 15S. Mishima
  6. 7K. Tanabe ▼ 71'
  7. 6S. Kawahara
  8. 14Y. Takemoto ▼ 60'
  9. 18N. Sugiyama
  10. 30T. Higashiyama ▼ 46'
  11. 9T. Takahashi ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 16K. Sakamoto ▲ 46'
  2. 8S. Kamimura ▲ 60'
  3. 32I. Fujita ▲ 71'
  4. 21Thales Paula ▲ 71'
  5. 1R. Tashiro
  6. 10S. Ito
  7. 4S. Sakai
Tochigi SC HLV: Y. Tokisaki
  1. 1S. Kawata
  2. 15N. Otani
  3. 16Carlos Gutiérrez ▼ 46'
  4. 30K. Fukumori
  5. 3H. Kurosaki ▼ 71'
  6. 35K. Suzuki
  7. 8Y. Takahagi ▼ 59'
  8. 33R. Isomura ▼ 76'
  9. 24K. Kanbe
  10. 29K. Yano
  11. 37R. Nemoto ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 18S. Omori ▲ 46'
  2. 7Y. Nishiya ▲ 59'
  3. 32K. Miyazaki ▲ 59'
  4. 19K. Oshima ▲ 71'
  5. 23K. Ueda ▲ 76'
  6. 10T. Mori
  7. 41K. Fujita

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata
42 73 - 35 +38 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 49 +17 80
3
Fagiano Okayama
42 61 - 42 +19 72
4
Roasso Kumamoto
42 58 - 48 +10 67
5
Oita Trinita
42 62 - 52 +10 66
6
Montedio Yamagata
42 62 - 40 +22 64
7
Vegalta Sendai
42 67 - 59 +8 63
8
Tokushima Vortis
42 48 - 35 +13 62
9
Tokyo Verdy
42 62 - 55 +7 61
10
JEF United Ichihara Chiba
42 44 - 42 +2 61
11
V-varen Nagasaki
42 50 - 54 -4 56
12
Blaublitz Akita
42 39 - 46 -7 56
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 46 +1 54
14
Zweigen Kanazawa
42 56 - 69 -13 52
15
FC Machida Zelvia
42 51 - 50 +1 51
16
Renofa Yamaguchi
42 51 - 54 -3 50
17
Tochigi SC
42 32 - 40 -8 49
18
Ventforet Kofu
42 47 - 54 -7 48
19
Omiya Ardija
42 48 - 64 -16 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 36 - 57 -21 42
21
FC Ryukyu
42 41 - 65 -24 37
22
Grulla Morioka
42 35 - 80 -45 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu45
68Ghi được36
56Thủng lưới42
1.48Bàn thắng mỗi trận0.8
13Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn11
41Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu