Roasso Kumamoto
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Tochigi SC

Roasso Kumamoto vs Tochigi SC

Tỷ số chung cuộc: Roasso Kumamoto 0-2 Tochigi SC tại J2 League, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roasso Kumamoto thắng 4, hòa 3, Tochigi SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 25
Sân vận động
Egao Kenko Stadium, Kumamoto
Phong độ
DLWWD Roasso Kumamoto
DLLWL Tochigi SC
  1. 11' S. Omori Rafael Costa
  2. 12' 0-1 S. Omori · R. Kawana
  3. 16' S. Omori
  4. HT0-1
  5. 46' T. Mori K. Okuda
  6. 59' H. Minamino R. Kawana
  7. 60' R. Hyon T. Aoshima
  8. 62' 0-2 K. Miyazaki · S. Omori
  9. 64' S. Ito K. Fujii
  10. 64' R. Matsuoka C. Konagaya
  11. 83' K. Kumashiro D. Ishikawa
  12. 83' S. Osaki S. Toyama
  13. 90' K. Yano K. Miyazaki
  14. FT0-2

Đội hình

Roasso Kumamoto HLV: T. Oki
  1. 1R. Tashiro
  2. 13W. Iwashita
  3. 24T. Ezaki
  4. 8S. Kamimura
  5. 9Y. Omoto
  6. 3R. Onishi
  7. 21A. Toyoda
  8. 17K. Fujii ▼ 64'
  9. 19C. Konagaya ▼ 64'
  10. 18D. Ishikawa ▼ 83'
  11. 48S. Toyama ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 10S. Ito ▲ 64'
  2. 16R. Matsuoka ▲ 64'
  3. 28K. Kumashiro ▲ 83'
  4. 20S. Osaki ▲ 83'
  5. 2K. Kuroki
  6. 23Y. Sato
  7. 15S. Mishima
Tochigi SC HLV: M. Tanaka
  1. 27K. Tanno
  2. 33Rafael Costa ▼ 11'
  3. 13K. Saka
  4. 23H. Fukushima
  5. 2W. Hiramatsu
  6. 22T. Aoshima ▼ 60'
  7. 24K. Kanbe
  8. 19K. Oshima
  9. 15K. Okuda ▼ 46'
  10. 32K. Miyazaki ▼ 90'
  11. 18R. Kawana ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 6S. Omori ▲ 11'
  2. 10T. Mori ▲ 46'
  3. 42H. Minamino ▲ 59'
  4. 16R. Hyon ▲ 60'
  5. 29K. Yano ▲ 90'
  6. 1S. Kawata
  7. 17T. Fujitani

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shimizu S-Pulse
38 68 - 38 +30 82
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 60 - 27 +33 76
3
V-varen Nagasaki
38 74 - 39 +35 75
4
Montedio Yamagata
38 55 - 36 +19 66
5
Fagiano Okayama
38 48 - 29 +19 65
6
Vegalta Sendai
38 50 - 44 +6 64
7
JEF United Ichihara Chiba
38 67 - 48 +19 61
8
Tokushima Vortis
38 42 - 44 -2 55
9
Iwaki
38 53 - 41 +12 54
10
Blaublitz Akita
38 36 - 35 +1 54
11
Renofa Yamaguchi
38 43 - 44 -1 53
12
Roasso Kumamoto
38 53 - 62 -9 46
13
Fujieda MYFC
38 38 - 57 -19 46
14
Ventforet Kofu
38 54 - 57 -3 45
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 39 - 51 -12 44
16
Oita Trinita
38 33 - 47 -14 43
17
Ehime FC
38 41 - 69 -28 40
18
Tochigi SC
38 33 - 57 -24 34
19
Kagoshima United FC
38 35 - 59 -24 30
20
Thespakusatsu Gunma
38 24 - 62 -38 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu46
61Ghi được46
72Thủng lưới75
1.36Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu