Renofa Yamaguchi
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Ryukyu

Renofa Yamaguchi vs FC Ryukyu

Tỷ số chung cuộc: Renofa Yamaguchi 1-0 FC Ryukyu tại J3 League, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Renofa Yamaguchi thắng 5, hòa 1, FC Ryukyu thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 2
Sân vận động
Ishin Me-Life Stadium, Yamaguchi
Phong độ
LDLWW Renofa Yamaguchi
WLLWW FC Ryukyu
  1. 20' H. Naruoka 1-0
  2. 43' S. Iwamoto
  3. HT1-0
  4. 58' N. Nomura K. Noyori
  5. 58' S. Watanabe K. Fujioka
  6. 68' T. Ishiura Y. Tomidokoro
  7. 68' Y. Ueno T. Teruuchi
  8. 75' T. Ito K. Nakashima
  9. 75' R. Ikeda S. Iwamoto
  10. 81' R. Shimodo S. Kikuchi
  11. 81' S. Yamamoto J. Suzuki
  12. 84' H. Asakawa F. Takayanagi
  13. 84' V. Guerreiro K. Ihori
  14. 88' H. Fujiharu
  15. 90'+1 T. Ishiura
  16. FT1-0

Đội hình

Renofa Yamaguchi HLV: Michiharu Otagiri
  1. 35K. Uchiyama
  2. 33S. Kikuchi ▼ 81'
  3. 3K. Oiwa
  4. 18M. Kamekawa
  5. 43J. Suzuki ▼ 81'
  6. 40H. Naruoka
  7. 6Y. Wakasa
  8. 17K. Tanabe
  9. 4K. Nakashima ▼ 75'
  10. 8K. Noyori ▼ 58'
  11. 11K. Fujioka ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 41M. Iida
  2. 14R. Shimodo ▲ 81'
  3. 77R. Yamamoto
  4. 7N. Misawa
  5. 32T. Ito ▲ 75'
  6. 88N. Nomura ▲ 58'
  7. 13S. Watanabe ▲ 58'
  8. 19S. Yamamoto ▲ 81'
  9. 22S. Kubo
FC Ryukyu
  1. 1H. Sato
  2. 14J. Suzuki ▼ 81'
  3. 3H. Yoshida
  4. 4H. Fujiharu
  5. 15R. Araki
  6. 32F. Takayanagi ▼ 84'
  7. 13S. Iwamoto ▼ 75'
  8. 17Y. Kato
  9. 16K. Ihori ▼ 84'
  10. 10Y. Tomidokoro ▼ 68'
  11. 19T. Teruuchi ▼ 68'

Dự bị 8

  1. 33R. Miyamoto
  2. 24N. Kawaguchi
  3. 27Y. Funabashi
  4. 11T. Ishiura ▲ 68'
  5. 46R. Ikeda ▲ 75'
  6. 9H. Asakawa ▲ 84'
  7. 18Y. Ueno ▲ 68'
  8. 90V. Guerreiro ▲ 84'

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kagoshima United FC
6 12 - 6 +6 16
2
Ehime FC
6 16 - 7 +9 13
3
SC Sagamihara
6 11 - 6 +5 11
4
FC Gifu
6 15 - 4 +11 10
5
FC Ryukyu
6 9 - 6 +3 10
6
Osaka
6 9 - 6 +3 10
7
Renofa Yamaguchi
6 7 - 4 +3 10
8
Gainare Tottori
6 8 - 11 -3 10
9
Roasso Kumamoto
6 6 - 4 +2 9
10
Biwako Shiga
6 10 - 10 0 9
11
Tochigi SC
6 9 - 9 0 9
12
Parceiro Nagano
6 7 - 8 -1 8
13
Nara Club
6 11 - 13 -2 8
14
Zweigen Kanazawa
6 9 - 10 -1 7
15
Kochi United
6 3 - 13 -10 5
16
Fukushima United FC
6 11 - 13 -2 4
17
Matsumoto Yamaga FC
6 6 - 9 -3 4
18
Kamatamare Sanuki
6 6 - 11 -5 4
19
Kitakyushu
6 7 - 14 -7 3
20
Thespakusatsu Gunma
6 6 - 14 -8 3
J2 League J3 League (Promotion - Play Offs) J3 League (Relegation) Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu8
8Ghi được16
8Thủng lưới13
1Bàn thắng mỗi trận2
4Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn6
2Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu