FC Ryukyu
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Renofa Yamaguchi

FC Ryukyu vs Renofa Yamaguchi

Tỷ số chung cuộc: FC Ryukyu 1-0 Renofa Yamaguchi tại J2 League, 8 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ryukyu thắng 4, hòa 1, Renofa Yamaguchi thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 32
Sân vận động
Tapic Kenso Hiyagon Stadium, Okinawa
Trọng tài
A. Kamimura
Phong độ
WLLWW FC Ryukyu
LDLWW Renofa Yamaguchi
  1. HT0-0
  2. 46' Henik K. Kikuchi
  3. 57' Renan Y. Takeoka
  4. 57' Koki Kazama11m 1-0
  5. 60' K. Takai R. Komatsu
  6. 71' S. Kawai Koya Kazama
  7. 71' K. Uesato M. Ichimaru
  8. 75' K. Numata
  9. 80' K. Mori J. Ikegami
  10. 80' K. Kawano K. Anzai
  11. 81' S. Uehara Y. Koizumi
  12. 87' R. Fukui
  13. 90'+2 Henik
  14. 90'+1 S. Ono S. Motegi
  15. 90'+1 Lee Yong-Jick R. Fukui
  16. FT1-0

Đội hình

FC Ryukyu HLV: Y. Higuchi
  1. 1D. Carvajal
  2. 3R. Fukui ▼ 90'
  3. 14K. Numata
  4. 24D. Suzuki
  5. 6Koki Kazama ▼ 71'
  6. 8Koya Kazama ▼ 71'
  7. 11K. Tanaka
  8. 29M. Ichimaru ▼ 71'
  9. 27S. Motegi ▼ 90'
  10. 28Y. Koizumi ▼ 81'
  11. 23R. Ikeda

Dự bị 7

  1. 13S. Kawai ▲ 71'
  2. 20K. Uesato ▲ 71'
  3. 21S. Uehara ▲ 81'
  4. 7S. Ono ▲ 90'
  5. 9Lee Yong-Jick ▲ 90'
  6. 2Y. Torikai
  7. 26J. Taguchi
Renofa Yamaguchi HLV: M. Shimoda
  1. 33G. Yamada
  2. 2K. Kikuchi ▼ 46'
  3. 4Sandro
  4. 41Y. Takeoka ▼ 57'
  5. 24K. Anzai ▼ 80'
  6. 7J. Tanaka
  7. 6T. Ko
  8. 26A. Kawai
  9. 10J. Ikegami ▼ 80'
  10. 16K. Ukita
  11. 18R. Komatsu ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 30Henik ▲ 46'
  2. 3Renan ▲ 57'
  3. 11K. Takai ▲ 60'
  4. 19K. Mori ▲ 80'
  5. 38K. Kawano ▲ 80'
  6. 1M. Hayashi
  7. 29R. Tanaka

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokushima Vortis
42 67 - 33 +34 84
2
Avispa Fukuoka
42 51 - 29 +22 84
3
V-varen Nagasaki
42 66 - 39 +27 80
4
Ventforet Kofu
42 50 - 41 +9 65
5
Kitakyushu
42 59 - 51 +8 65
6
Júbilo Iwata
42 58 - 47 +11 63
7
Montedio Yamagata
42 59 - 42 +17 62
8
Kyoto Sanga FC
42 47 - 45 +2 59
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 68 - 62 +6 58
10
Tochigi SC
42 41 - 39 +2 58
11
Albirex Niigata
42 55 - 55 0 57
12
Tokyo Verdy
42 48 - 48 0 54
13
Matsumoto Yamaga FC
42 44 - 52 -8 54
14
JEF United Ichihara Chiba
42 47 - 51 -4 53
15
Omiya Ardija
42 43 - 52 -9 53
16
FC Ryukyu
42 58 - 61 -3 50
17
Fagiano Okayama
42 39 - 49 -10 50
18
Zweigen Kanazawa
42 57 - 67 -10 49
19
FC Machida Zelvia
42 41 - 52 -11 49
20
Thespakusatsu Gunma
42 40 - 62 -22 49
21
Ehime FC
42 38 - 68 -30 34
22
Renofa Yamaguchi
42 43 - 74 -31 33
Thăng hạng

So sánh

42Trận đấu42
58Ghi được43
61Thủng lưới74
1.38Bàn thắng mỗi trận1.02
10Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu