Renofa Yamaguchi
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Ryukyu

Renofa Yamaguchi vs FC Ryukyu

Tỷ số chung cuộc: Renofa Yamaguchi 1-2 FC Ryukyu tại J2 League, 3 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Renofa Yamaguchi thắng 5, hòa 1, FC Ryukyu thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 39
Phong độ
LDLWW Renofa Yamaguchi
WLLWW FC Ryukyu
  1. 2' 0-1 S. Uejo
  2. 28' R. Ishii
  3. 30' R. Ishida
  4. 37' K. Takai 1-1
  5. 43' K. Kazama
  6. HT1-1
  7. 68' Kim Song-Sun H. Yamada
  8. 72' J. Tanaka R. Yoshihama
  9. 76' Ramon Koya Kazama
  10. 78' J. Ikegami K. Takai
  11. 83' R. Kikuchi
  12. 85' M. Kudo R. Ishida
  13. 90'+4 Y. Tomidokoro S. Uehara
  14. 90'+3 1-2 S. Kawai
  15. FT1-2

Đội hình

Renofa Yamaguchi HLV: M. Shimoda
  1. 17D. Yoshimitsu
  2. 6T. Mae
  3. 28R. Ishida ▼ 85'
  4. 49R. Kikuchi
  5. 29H. Miyuki
  6. 14R. Yoshihama ▼ 72'
  7. 16T. Ko
  8. 26A. Kawai
  9. 4K. Takai ▼ 78'
  10. 38T. Miyashiro
  11. 24K. Yamashita

Dự bị 7

  1. 7J. Tanaka ▲ 72'
  2. 10J. Ikegami ▲ 78'
  3. 19M. Kudo ▲ 85'
  4. 8T. Sasaki
  5. 15D. Tursunov
  6. 20T. Kiyonaga
  7. 33G. Yamada
FC Ryukyu HLV: Y. Higuchi
  1. 23R. Ishii
  2. 21S. Uehara ▼ 90'
  3. 33R. Fukui
  4. 4R. Okazaki
  5. 5S. Tokumoto
  6. 20K. Uesato
  7. 6Koki Kazama ▼ 76'
  8. 36Koya Kazama ▼ 76'
  9. 13S. Kawai
  10. 9H. Yamada ▼ 68'
  11. 14S. Uejo

Dự bị 7

  1. 25Kim Song-Sun ▲ 68'
  2. 34Ramon ▲ 76'
  3. 10Y. Tomidokoro ▲ 90'
  4. 8H. Komatsu
  5. 11K. Tanaka
  6. 17K. Tsumita
  7. 19R. Ochi

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashiwa Reysol
42 85 - 33 +52 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 40 +26 79
3
Omiya Ardija
42 62 - 40 +22 75
4
Tokushima Vortis
42 67 - 45 +22 73
5
Ventforet Kofu
42 64 - 40 +24 71
6
Montedio Yamagata
42 59 - 40 +19 70
7
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 56 - 37 +19 70
8
Kyoto Sanga FC
42 59 - 56 +3 68
9
Fagiano Okayama
42 49 - 47 +2 65
10
Albirex Niigata
42 71 - 52 +19 62
11
Zweigen Kanazawa
42 58 - 46 +12 61
12
V-varen Nagasaki
42 57 - 61 -4 56
13
Tokyo Verdy
42 59 - 59 0 55
14
FC Ryukyu
42 57 - 80 -23 49
15
Renofa Yamaguchi
42 54 - 70 -16 47
16
Avispa Fukuoka
42 39 - 62 -23 44
17
JEF United Ichihara Chiba
42 46 - 64 -18 43
18
FC Machida Zelvia
42 36 - 59 -23 43
19
Ehime FC
42 46 - 62 -16 42
20
Tochigi SC
42 33 - 53 -20 40
21
Kagoshima United FC
42 41 - 73 -32 40
22
FC Gifu
42 33 - 78 -45 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
56Ghi được58
74Thủng lưới82
1.27Bàn thắng mỗi trận1.35
10Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn27
32Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu