Renofa Yamaguchi
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Ryukyu

Renofa Yamaguchi vs FC Ryukyu

Tỷ số chung cuộc: Renofa Yamaguchi 2-0 FC Ryukyu tại J2 League, 3 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Renofa Yamaguchi thắng 5, hòa 1, FC Ryukyu thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 37
Sân vận động
Ishin Me-Life Stadium, Yamaguchi
Trọng tài
Y. Fujita
Phong độ
LDLWW Renofa Yamaguchi
WLLWW FC Ryukyu
  1. HT0-0
  2. 52' K. Takai 1-0
  3. 55' Renan 2-0
  4. 58' K. Kiyotake S. Motegi
  5. 58' S. Uehara S. Akamine
  6. 68' R. Kamigaki Kentaro Sato
  7. 70' K. Kazama
  8. 76' S. Paso H. Takeda
  9. 78' H. Manabe K. Kikuchi
  10. 78' Y. Kusano T. Umeki
  11. 81' S. Paso
  12. 83' J. Ikegami Y. Shimaya
  13. 83' R. Komatsu K. Takai
  14. 84' Ramon R. Ikeda
  15. 88' K. Kiyotake
  16. FT2-0

Đội hình

Renofa Yamaguchi HLV: Y. Natsuka
  1. 21K. Seki
  2. 2K. Kikuchi ▼ 78'
  3. 6H. Watanabe
  4. 3Renan
  5. 15A. Kawai
  6. 5Kentaro Sato ▼ 68'
  7. 11Y. Shimaya ▼ 83'
  8. 44H. Ishikawa
  9. 46K. Takai ▼ 83'
  10. 29R. Tanaka
  11. 24T. Umeki ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 26R. Kamigaki ▲ 68'
  2. 28H. Manabe ▲ 78'
  3. 31Y. Kusano ▲ 78'
  4. 10J. Ikegami ▲ 83'
  5. 18R. Komatsu ▲ 83'
  6. 17D. Yoshimitsu
  7. 27H. Takahashi
FC Ryukyu HLV: T. Kina
  1. 26J. Taguchi
  2. 3R. Fukui
  3. 14K. Numata
  4. 9Lee Yong-Jick
  5. 22M. Uehara
  6. 6Koki Kazama
  7. 8Koya Kazama
  8. 27S. Motegi ▼ 58'
  9. 37H. Takeda ▼ 76'
  10. 23R. Ikeda ▼ 84'
  11. 24S. Akamine ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 13K. Kiyotake ▲ 58'
  2. 21S. Uehara ▲ 58'
  3. 33S. Paso ▲ 76'
  4. 28Ramon ▲ 84'
  5. 1D. Carvajal
  6. 2Y. Torikai
  7. 4R. Okazaki

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Júbilo Iwata
42 75 - 42 +33 91
2
Kyoto Sanga FC
42 59 - 31 +28 84
3
Ventforet Kofu
42 65 - 38 +27 80
4
V-varen Nagasaki
42 69 - 44 +25 78
5
FC Machida Zelvia
42 64 - 38 +26 72
6
Albirex Niigata
42 61 - 40 +21 68
7
Montedio Yamagata
42 61 - 49 +12 68
8
JEF United Ichihara Chiba
42 48 - 36 +12 66
9
FC Ryukyu
42 57 - 47 +10 65
10
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 59 - 50 +9 59
11
Fagiano Okayama
42 40 - 36 +4 59
12
Tokyo Verdy
42 62 - 66 -4 58
13
Blaublitz Akita
42 41 - 53 -12 47
14
Tochigi SC
42 37 - 51 -14 45
15
Renofa Yamaguchi
42 37 - 51 -14 43
16
Omiya Ardija
42 51 - 56 -5 42
17
Zweigen Kanazawa
42 39 - 60 -21 41
18
Thespakusatsu Gunma
42 35 - 56 -21 41
19
SC Sagamihara
42 33 - 54 -21 38
20
Ehime FC
42 38 - 67 -29 35
21
Kitakyushu
42 35 - 66 -31 35
22
Matsumoto Yamaga FC
42 36 - 71 -35 34
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
38Ghi được57
52Thủng lưới48
0.88Bàn thắng mỗi trận1.33
11Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu