FC Ryukyu
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Renofa Yamaguchi

FC Ryukyu vs Renofa Yamaguchi

Tỷ số chung cuộc: FC Ryukyu 0-1 Renofa Yamaguchi tại J2 League, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ryukyu thắng 4, hòa 1, Renofa Yamaguchi thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 37
Sân vận động
Tapic Kenso Hiyagon Stadium, Okinawa
Trọng tài
H. Otsubo
Phong độ
WLLWW FC Ryukyu
LDLWW Renofa Yamaguchi
  1. HT0-0
  2. 66' K. Numata T. Fukumura
  3. 66' K. Kiyotake Y. Kusano
  4. 69' R. Kodama M. Yoshioka
  5. 74' 0-1 Kensuke Sato · J. Ikegami
  6. 76' K. Katō Y. Tomidokoro
  7. 77' S. Uehara S. Sulley
  8. 77' T. Numata J. Ikegami
  9. 79' T. Hitomi K. Takezawa
  10. 89' K. Yamase K. Takai
  11. 89' D. Takagi K. Hashimoto
  12. 89' K. Kishida T. Umeki
  13. FT0-1

Đội hình

FC Ryukyu HLV: Nacho Fernández
  1. 1D. Carvajal
  2. 2T. Fukumura ▼ 66'
  3. 4R. Okazaki
  4. 28R. Omori
  5. 22M. Uehara
  6. 10Y. Tomidokoro ▼ 76'
  7. 15Y. Omoto
  8. 8R. Ikeda
  9. 25K. Takezawa ▼ 79'
  10. 35S. Sulley ▼ 77'
  11. 19Y. Kusano ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 14K. Numata ▲ 66'
  2. 13K. Kiyotake ▲ 66'
  3. 37K. Katō ▲ 76'
  4. 21S. Uehara ▲ 77'
  5. 29T. Hitomi ▲ 79'
  6. 26J. Taguchi
  7. 9Lee Yong-Jick
Renofa Yamaguchi HLV: Y. Natsuka
  1. 21K. Seki
  2. 15T. Mae
  3. 22J. Ikoma
  4. 14K. Hashimoto ▼ 89'
  5. 27H. Takahashi
  6. 8Kensuke Sato
  7. 16M. Yoshioka ▼ 69'
  8. 10J. Ikegami ▼ 77'
  9. 32K. Takai ▼ 89'
  10. 20W. Tanaka
  11. 49T. Umeki ▼ 89'

Dự bị 7

  1. 30R. Kodama ▲ 69'
  2. 19T. Numata ▲ 77'
  3. 33K. Yamase ▲ 89'
  4. 18D. Takagi ▲ 89'
  5. 9K. Kishida ▲ 89'
  6. 31R. Terakado
  7. 4H. Manabe

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata
42 73 - 35 +38 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 49 +17 80
3
Fagiano Okayama
42 61 - 42 +19 72
4
Roasso Kumamoto
42 58 - 48 +10 67
5
Oita Trinita
42 62 - 52 +10 66
6
Montedio Yamagata
42 62 - 40 +22 64
7
Vegalta Sendai
42 67 - 59 +8 63
8
Tokushima Vortis
42 48 - 35 +13 62
9
Tokyo Verdy
42 62 - 55 +7 61
10
JEF United Ichihara Chiba
42 44 - 42 +2 61
11
V-varen Nagasaki
42 50 - 54 -4 56
12
Blaublitz Akita
42 39 - 46 -7 56
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 46 +1 54
14
Zweigen Kanazawa
42 56 - 69 -13 52
15
FC Machida Zelvia
42 51 - 50 +1 51
16
Renofa Yamaguchi
42 51 - 54 -3 50
17
Tochigi SC
42 32 - 40 -8 49
18
Ventforet Kofu
42 47 - 54 -7 48
19
Omiya Ardija
42 48 - 64 -16 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 36 - 57 -21 42
21
FC Ryukyu
42 41 - 65 -24 37
22
Grulla Morioka
42 35 - 80 -45 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
42Ghi được54
69Thủng lưới57
0.98Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu