Renofa Yamaguchi
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
FC Ryukyu

Renofa Yamaguchi vs FC Ryukyu

Tỷ số chung cuộc: Renofa Yamaguchi 4-1 FC Ryukyu tại J2 League, 18 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Renofa Yamaguchi thắng 5, hòa 1, FC Ryukyu thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 6
Sân vận động
Ishin Me-Life Stadium, Yamaguchi
Trọng tài
H. Oka
Phong độ
LDLWW Renofa Yamaguchi
WLLWW FC Ryukyu
  1. 7' 0-1 S. Motegi
  2. 10' Iury 1-1
  3. 42' K. Takai 2-1
  4. 44' Y. Torikai
  5. HT2-1
  6. 46' K. Tanaka Y. Torikai
  7. 49' J. Ri Yong
  8. 57' Renan 3-1
  9. 58' Y. Tomidokoro Koya Kazama
  10. 58' R. Ikeda S. Motegi
  11. 60' K. Takai
  12. 66' T. Ko R. Yoshihama
  13. 72' K. Ukita K. Takai
  14. 72' K. Kawano R. Komatsu
  15. 75' R. Ikeda
  16. 76' S. Uehara Y. Koizumi
  17. 80' H. Manabe K. Kikuchi
  18. 80' R. Tanaka A. Kawai
  19. 82' R. dos Santos Paixao
  20. 82' R. Tanaka 4-1
  21. 83' S. Ono T. Abe
  22. 90'+2 G. Yamada
  23. FT4-1

Đội hình

Renofa Yamaguchi HLV: M. Shimoda
  1. 33G. Yamada
  2. 2K. Kikuchi ▼ 80'
  3. 24K. Anzai
  4. 3Renan
  5. 30Henik
  6. 14R. Yoshihama ▼ 66'
  7. 26A. Kawai ▼ 80'
  8. 10J. Ikegami
  9. 11K. Takai ▼ 72'
  10. 9Iury
  11. 18R. Komatsu ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 6T. Ko ▲ 66'
  2. 16K. Ukita ▲ 72'
  3. 38K. Kawano ▲ 72'
  4. 28H. Manabe ▲ 80'
  5. 29R. Tanaka ▲ 80'
  6. 5K. Sato
  7. 17D. Yoshimitsu
FC Ryukyu HLV: Y. Higuchi
  1. 26J. Taguchi
  2. 14K. Numata
  3. 9Lee Yong-Jick
  4. 2Y. Torikai ▼ 46'
  5. 24D. Suzuki
  6. 20K. Uesato
  7. 6Koki Kazama ▼ 58'
  8. 8Koya Kazama ▼ 58'
  9. 27S. Motegi ▼ 58'
  10. 28Y. Koizumi ▼ 76'
  11. 16T. Abe ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 11K. Tanaka ▲ 46'
  2. 10Y. Tomidokoro ▲ 58'
  3. 23R. Ikeda ▲ 58'
  4. 21S. Uehara ▲ 76'
  5. 7S. Ono ▲ 83'
  6. 1D. Carvajal
  7. 3R. Fukui

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokushima Vortis
42 67 - 33 +34 84
2
Avispa Fukuoka
42 51 - 29 +22 84
3
V-varen Nagasaki
42 66 - 39 +27 80
4
Ventforet Kofu
42 50 - 41 +9 65
5
Kitakyushu
42 59 - 51 +8 65
6
Júbilo Iwata
42 58 - 47 +11 63
7
Montedio Yamagata
42 59 - 42 +17 62
8
Kyoto Sanga FC
42 47 - 45 +2 59
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 68 - 62 +6 58
10
Tochigi SC
42 41 - 39 +2 58
11
Albirex Niigata
42 55 - 55 0 57
12
Tokyo Verdy
42 48 - 48 0 54
13
Matsumoto Yamaga FC
42 44 - 52 -8 54
14
JEF United Ichihara Chiba
42 47 - 51 -4 53
15
Omiya Ardija
42 43 - 52 -9 53
16
FC Ryukyu
42 58 - 61 -3 50
17
Fagiano Okayama
42 39 - 49 -10 50
18
Zweigen Kanazawa
42 57 - 67 -10 49
19
FC Machida Zelvia
42 41 - 52 -11 49
20
Thespakusatsu Gunma
42 40 - 62 -22 49
21
Ehime FC
42 38 - 68 -30 34
22
Renofa Yamaguchi
42 43 - 74 -31 33
Thăng hạng

So sánh

42Trận đấu42
43Ghi được58
74Thủng lưới61
1.02Bàn thắng mỗi trận1.38
7Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu