FC Ryukyu
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Renofa Yamaguchi

FC Ryukyu vs Renofa Yamaguchi

Tỷ số chung cuộc: FC Ryukyu 2-2 Renofa Yamaguchi tại J2 League, 30 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ryukyu thắng 4, hòa 1, Renofa Yamaguchi thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 6
Phong độ
WLLWW FC Ryukyu
LDLWW Renofa Yamaguchi
  1. HT0-0
  2. 52' K. Suzuki 1-0
  3. 56' 1-1 M. Kudo
  4. 58' 1-2 T. Sasaki
  5. 71' S. Kawai K. Tanaka
  6. 72' K. Onohara R. Yoshihama
  7. 77' R. Wada S. Uejo
  8. 86' J. Ikegami T. Sasaki
  9. 88' R. Fukui Y. Tomidokoro
  10. 89' K. Suzuki 2-2
  11. 90'+1 D. Takagi K. Takai
  12. FT2-2

Đội hình

FC Ryukyu HLV: Y. Higuchi
  1. 1D. Carvajal
  2. 4R. Okazaki
  3. 2K. Masutani
  4. 3T. Nishioka
  5. 5S. Tokumoto
  6. 20K. Uesato
  7. 10Y. Tomidokoro ▼ 88'
  8. 6K. Kazama
  9. 11K. Tanaka ▼ 71'
  10. 9K. Suzuki
  11. 14S. Uejo ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 13S. Kawai ▲ 71'
  2. 15R. Wada ▲ 77'
  3. 33R. Fukui ▲ 88'
  4. 8H. Komatsu
  5. 19R. Ochi
  6. 23R. Ishii
  7. 30S. Nishikawa
Renofa Yamaguchi HLV: M. Shimoda
  1. 33G. Yamada
  2. 2K. Tsuboi
  3. 6T. Mae
  4. 49R. Kikuchi
  5. 7J. Tanaka
  6. 29H. Miyuki
  7. 14R. Yoshihama ▼ 72'
  8. 8T. Sasaki ▼ 86'
  9. 11Y. Torikai
  10. 4K. Takai ▼ 90'
  11. 19M. Kudo

Dự bị 7

  1. 40K. Onohara ▲ 72'
  2. 10J. Ikegami ▲ 86'
  3. 18D. Takagi ▲ 90'
  4. 15D. Tursunov
  5. 20T. Kiyonaga
  6. 28Marcílio
  7. 50R. Hirosue

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashiwa Reysol
42 85 - 33 +52 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 40 +26 79
3
Omiya Ardija
42 62 - 40 +22 75
4
Tokushima Vortis
42 67 - 45 +22 73
5
Ventforet Kofu
42 64 - 40 +24 71
6
Montedio Yamagata
42 59 - 40 +19 70
7
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 56 - 37 +19 70
8
Kyoto Sanga FC
42 59 - 56 +3 68
9
Fagiano Okayama
42 49 - 47 +2 65
10
Albirex Niigata
42 71 - 52 +19 62
11
Zweigen Kanazawa
42 58 - 46 +12 61
12
V-varen Nagasaki
42 57 - 61 -4 56
13
Tokyo Verdy
42 59 - 59 0 55
14
FC Ryukyu
42 57 - 80 -23 49
15
Renofa Yamaguchi
42 54 - 70 -16 47
16
Avispa Fukuoka
42 39 - 62 -23 44
17
JEF United Ichihara Chiba
42 46 - 64 -18 43
18
FC Machida Zelvia
42 36 - 59 -23 43
19
Ehime FC
42 46 - 62 -16 42
20
Tochigi SC
42 33 - 53 -20 40
21
Kagoshima United FC
42 41 - 73 -32 40
22
FC Gifu
42 33 - 78 -45 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
58Ghi được56
82Thủng lưới74
1.35Bàn thắng mỗi trận1.27
6Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu