Renofa Yamaguchi
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Ryukyu

Renofa Yamaguchi vs FC Ryukyu

Tỷ số chung cuộc: Renofa Yamaguchi 2-3 FC Ryukyu tại J2 League, 12 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Renofa Yamaguchi thắng 5, hòa 1, FC Ryukyu thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 4
Sân vận động
Ishin Me-Life Stadium, Yamaguchi
Trọng tài
M. Tsuruoka
Phong độ
LDLWW Renofa Yamaguchi
WLLWW FC Ryukyu
  1. 21' S. Otsuki · K. Hashimoto 1-0
  2. 35' 1-1 T. Abe · K. Kiyotake
  3. HT1-1
  4. 47' S. Otsuki 2-1
  5. 50' W. Tanaku
  6. 66' R. Ikeda K. Nakano
  7. 70' 2-2 H. Watanabephản lưới
  8. 73' Kentaro Sato Kensuke Sato
  9. 73' R. Kamigaki J. Ikegami
  10. 74' R. Kodama S. Otsuki
  11. 74' K. Uesato T. Fukumura
  12. 74' R. Noda Y. Kusano
  13. 75' 2-3 R. Noda · K. Kiyotake
  14. 84' T. Kanai K. Kiyotake
  15. 85' K. Takezawa Y. Tomidokoro
  16. 86' D. Takagi M. Yoshioka
  17. 86' K. Yamase W. Tanaka
  18. 90'+4 R. Okazaki
  19. FT2-3

Đội hình

Renofa Yamaguchi HLV: Y. Natsuka
  1. 21K. Seki
  2. 6H. Watanabe
  3. 3Renan
  4. 4H. Manabe
  5. 14K. Hashimoto
  6. 8Kensuke Sato ▼ 73'
  7. 16M. Yoshioka ▼ 86'
  8. 10J. Ikegami ▼ 73'
  9. 20W. Tanaka ▼ 86'
  10. 13S. Otsuki ▼ 74'
  11. 19T. Numata

Dự bị 7

  1. 5Kentaro Sato ▲ 73'
  2. 26R. Kamigaki ▲ 73'
  3. 30R. Kodama ▲ 74'
  4. 18D. Takagi ▲ 86'
  5. 33K. Yamase ▲ 86'
  6. 17D. Yoshimitsu
  7. 7H. Ishikawa
FC Ryukyu HLV: T. Kina
  1. 26J. Taguchi
  2. 2T. Fukumura ▼ 74'
  3. 14K. Numata
  4. 4R. Okazaki
  5. 27S. Nakagawa
  6. 10Y. Tomidokoro ▼ 85'
  7. 13K. Kiyotake ▼ 84'
  8. 15Y. Omoto
  9. 11K. Nakano ▼ 66'
  10. 16T. Abe
  11. 19Y. Kusano ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 8R. Ikeda ▲ 66'
  2. 20K. Uesato ▲ 74'
  3. 18R. Noda ▲ 74'
  4. 6T. Kanai ▲ 84'
  5. 25K. Takezawa ▲ 85'
  6. 9Lee Yong-Jick
  7. 1D. Carvajal

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata
42 73 - 35 +38 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 49 +17 80
3
Fagiano Okayama
42 61 - 42 +19 72
4
Roasso Kumamoto
42 58 - 48 +10 67
5
Oita Trinita
42 62 - 52 +10 66
6
Montedio Yamagata
42 62 - 40 +22 64
7
Vegalta Sendai
42 67 - 59 +8 63
8
Tokushima Vortis
42 48 - 35 +13 62
9
Tokyo Verdy
42 62 - 55 +7 61
10
JEF United Ichihara Chiba
42 44 - 42 +2 61
11
V-varen Nagasaki
42 50 - 54 -4 56
12
Blaublitz Akita
42 39 - 46 -7 56
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 46 +1 54
14
Zweigen Kanazawa
42 56 - 69 -13 52
15
FC Machida Zelvia
42 51 - 50 +1 51
16
Renofa Yamaguchi
42 51 - 54 -3 50
17
Tochigi SC
42 32 - 40 -8 49
18
Ventforet Kofu
42 47 - 54 -7 48
19
Omiya Ardija
42 48 - 64 -16 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 36 - 57 -21 42
21
FC Ryukyu
42 41 - 65 -24 37
22
Grulla Morioka
42 35 - 80 -45 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
54Ghi được42
57Thủng lưới69
1.23Bàn thắng mỗi trận0.98
10Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu