Tochigi SC
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Zweigen Kanazawa

Tochigi SC vs Zweigen Kanazawa

Tỷ số chung cuộc: Tochigi SC 3-2 Zweigen Kanazawa tại J3 League, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tochigi SC thắng 4, hòa 3, Zweigen Kanazawa thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 1
Phong độ
DLLWL Tochigi SC
LLLWW Zweigen Kanazawa
  1. 5' 0-1 K. Buwanika · T. Osawa
  2. 11' H. Sese · T. Myogan 1-1
  3. 45'+1 Y. Kondo
  4. HT1-1
  5. 46' T. Yamaguchi K. Osone
  6. 46' 1-2 K. Sakakibara · H. Suzuki
  7. 62' Y. Shinomiya K. Miyazaki
  8. 62' K. Shirawachi T. Osawa
  9. 64' R. Sakurai T. Myogan
  10. 76' S. Mori H. Suzuki
  11. 76' S. Shimada K. Sakakibara
  12. 78' Y. Matsushita H. Sese
  13. 81' R. Tabata 2-2
  14. 85' Y. Kimura K. Uchida
  15. 85' W. I. Suzuki Y. Kondo
  16. 86' Patric K. Buwanika
  17. 90'+7 W. I. Suzuki
  18. 90' T. Nagai · K. Abe 3-2
  19. FT3-2

Đội hình

Tochigi SC HLV: Atsushi Yoneyama
  1. 41R. Tashiro
  2. 88K. Uchida ▼ 85'
  3. 24R. Tabata
  4. 14S. Suzuki
  5. 6K. Abe
  6. 23H. Sese ▼ 78'
  7. 27T. Nagai
  8. 13K. Osone ▼ 46'
  9. 81K. Nakano
  10. 16T. Myogan ▼ 64'
  11. 9Y. Kondo ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 1S. Kawata
  2. 2R. Sakurai ▲ 64'
  3. 3R. Higashi
  4. 37Y. Kimura ▲ 85'
  5. 4S. Sato
  6. 18Y. Matsushita ▲ 78'
  7. 77J. Nakamura
  8. 20W. I. Suzuki ▲ 85'
  9. 25T. Yamaguchi ▲ 46'
Zweigen Kanazawa HLV: Masateru Tsujita
  1. 31I. Ueda
  2. 2N. Yamamoto
  3. 3H. Hatao
  4. 20H. Nagakura
  5. 29K. Miyazaki ▼ 62'
  6. 15Y. Nishiya
  7. 40R. Kawakami
  8. 28H. Suzuki ▼ 76'
  9. 23K. Sakakibara ▼ 76'
  10. 18T. Osawa ▼ 62'
  11. 9K. Buwanika ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 50D. Goto
  2. 16S. Mori ▲ 76'
  3. 19S. Terasaka
  4. 8K. Oyama
  5. 14Y. Shinomiya ▲ 62'
  6. 41S. Shimada ▲ 76'
  7. 10Patric ▲ 86'
  8. 11K. Sugiura
  9. 13K. Shirawachi ▲ 62'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ehime FC
5 15 - 5 +10 13
2
Kagoshima United FC
5 10 - 5 +5 13
3
FC Gifu
5 14 - 2 +12 10
4
Biwako Shiga
5 9 - 8 +1 9
5
SC Sagamihara
5 8 - 5 +3 8
6
Tochigi SC
5 8 - 8 0 8
7
FC Ryukyu
5 8 - 6 +2 7
8
Osaka
5 7 - 5 +2 7
9
Renofa Yamaguchi
5 5 - 4 +1 7
10
Parceiro Nagano
5 6 - 7 -1 7
11
Gainare Tottori
5 4 - 9 -5 7
12
Roasso Kumamoto
5 4 - 3 +1 6
13
Zweigen Kanazawa
5 8 - 9 -1 6
14
Nara Club
5 9 - 12 -3 5
15
Fukushima United FC
5 10 - 11 -1 4
16
Matsumoto Yamaga FC
5 5 - 6 -1 4
17
Kamatamare Sanuki
5 6 - 10 -4 4
18
Kochi United
5 2 - 12 -10 4
19
Kitakyushu
5 5 - 10 -5 3
20
Thespakusatsu Gunma
5 6 - 12 -6 3
J2 League J3 League (Promotion - Play Offs) J3 League (Relegation) Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu8
11Ghi được11
12Thủng lưới20
1.38Bàn thắng mỗi trận1.38
3Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu