Zweigen Kanazawa
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Tochigi SC

Zweigen Kanazawa vs Tochigi SC

Tỷ số chung cuộc: Zweigen Kanazawa 1-1 Tochigi SC tại J2 League, 13 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zweigen Kanazawa thắng 3, hòa 3, Tochigi SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 40
Sân vận động
Ishikawa Seibu Stadium, Kanazawa
Trọng tài
D. Matsumoto
Phong độ
LLLWW Zweigen Kanazawa
DLLWL Tochigi SC
  1. 1' T. Yamane 1-0
  2. 5' 1-1 M. Tashiro
  3. HT1-1
  4. 46' Y. Sakuda T. Hiroi
  5. 78' R. Oishi R. Shimazu
  6. 78' R. Sugiura T. Yamane
  7. 80' K. Segawa Y. Mizobuchi
  8. 82' S. Sato
  9. 86' K. Oshima R. Yamamoto
  10. 90' T. Motozuka Rodolfo
  11. 90'+4 K. Arima T. Akimoto
  12. FT1-1

Đội hình

Zweigen Kanazawa HLV: M. Yanagishita
  1. 23Y. Shirai
  2. 27T. Hiroi ▼ 46'
  3. 15T. Watanabe
  4. 4R. Ishio
  5. 25T. Takayasu
  6. 8K. Fujimura
  7. 6H. Ohashi
  8. 19R. Shimazu ▼ 78'
  9. 17M. Kato
  10. 29Rodolfo ▼ 90'
  11. 7T. Yamane ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 3Y. Sakuda ▲ 46'
  2. 13R. Oishi ▲ 78'
  3. 33R. Sugiura ▲ 78'
  4. 16T. Motozuka ▲ 90'
  5. 11K. Sugiura
  6. 21R. Ishii
  7. 24T. Hasegawa
Tochigi SC HLV: K. Tasaka
  1. 22H. Shiota
  2. 30M. Tashiro
  3. 15Y. Mizobuchi ▼ 80'
  4. 23Y. Yanagi
  5. 33H. Kurosaki
  6. 25S. Sato
  7. 5Y. Iwama
  8. 17R. Yamamoto ▼ 86'
  9. 18T. Mori
  10. 8T. Akimoto ▼ 90'
  11. 29K. Yano

Dự bị 7

  1. 6K. Segawa ▲ 80'
  2. 19K. Oshima ▲ 86'
  3. 34K. Arima ▲ 90'
  4. 1S. Kawata
  5. 4R. Takasugi
  6. 9S. Escudero
  7. 14Y. Nishiya

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokushima Vortis
42 67 - 33 +34 84
2
Avispa Fukuoka
42 51 - 29 +22 84
3
V-varen Nagasaki
42 66 - 39 +27 80
4
Ventforet Kofu
42 50 - 41 +9 65
5
Kitakyushu
42 59 - 51 +8 65
6
Júbilo Iwata
42 58 - 47 +11 63
7
Montedio Yamagata
42 59 - 42 +17 62
8
Kyoto Sanga FC
42 47 - 45 +2 59
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 68 - 62 +6 58
10
Tochigi SC
42 41 - 39 +2 58
11
Albirex Niigata
42 55 - 55 0 57
12
Tokyo Verdy
42 48 - 48 0 54
13
Matsumoto Yamaga FC
42 44 - 52 -8 54
14
JEF United Ichihara Chiba
42 47 - 51 -4 53
15
Omiya Ardija
42 43 - 52 -9 53
16
FC Ryukyu
42 58 - 61 -3 50
17
Fagiano Okayama
42 39 - 49 -10 50
18
Zweigen Kanazawa
42 57 - 67 -10 49
19
FC Machida Zelvia
42 41 - 52 -11 49
20
Thespakusatsu Gunma
42 40 - 62 -22 49
21
Ehime FC
42 38 - 68 -30 34
22
Renofa Yamaguchi
42 43 - 74 -31 33
Thăng hạng

So sánh

42Trận đấu42
57Ghi được41
67Thủng lưới39
1.36Bàn thắng mỗi trận0.98
10Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn12
32Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu