Tochigi SC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Zweigen Kanazawa

Tochigi SC vs Zweigen Kanazawa

Tỷ số chung cuộc: Tochigi SC 1-0 Zweigen Kanazawa tại J2 League, 21 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tochigi SC thắng 4, hòa 3, Zweigen Kanazawa thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 40
Sân vận động
Kanseki Stadium, Utsunomiya
Trọng tài
N. Uehara
Phong độ
DLLWL Tochigi SC
LLLWW Zweigen Kanazawa
  1. 35' K. Onodera 1-0
  2. HT1-0
  3. 64' Y. Nagamine S. Hiramatsu
  4. 73' Y. Senuma S. Niwa
  5. 73' K. Sugiura H. Otani
  6. 77' K. Oshima R. Yamamoto
  7. 77' K. Mikuni Juninho
  8. 82' K. Oshima
  9. 84' J. Hata T. Mori
  10. 90'+6 K. Mikuni
  11. 90'+3 K. Arima Y. Mizobuchi
  12. 90' S. Rikiyasu R. Matsuda
  13. FT1-0

Đội hình

Tochigi SC HLV: K. Tasaka
  1. 50P. Obi
  2. 36D. Inui
  3. 49Y. Mizobuchi ▼ 90'
  4. 5Y. Yanagi
  5. 33H. Kurosaki
  6. 22K. Onodera
  7. 25S. Sato
  8. 11Juninho ▼ 77'
  9. 17R. Yamamoto ▼ 77'
  10. 10T. Mori ▼ 84'
  11. 29K. Yano

Dự bị 7

  1. 19K. Oshima ▲ 77'
  2. 20K. Mikuni ▲ 77'
  3. 32J. Hata ▲ 84'
  4. 34K. Arima ▲ 90'
  5. 1S. Kawata
  6. 31Y. Toyoda
  7. 41N. Matsumoto
Zweigen Kanazawa HLV: M. Yanagishita
  1. 1M. Goto
  2. 27T. Hiroi
  3. 39H. Shoji
  4. 5R. Matsuda ▼ 90'
  5. 15T. Watanabe
  6. 8K. Fujimura
  7. 7S. Shimada
  8. 6H. Ohashi
  9. 17S. Hiramatsu ▼ 64'
  10. 9S. Niwa ▼ 73'
  11. 30H. Otani ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 42Y. Nagamine ▲ 64'
  2. 10Y. Senuma ▲ 73'
  3. 11K. Sugiura ▲ 73'
  4. 22S. Rikiyasu ▲ 90'
  5. 3Y. Sakuda
  6. 13R. Oishi
  7. 21R. Ishii

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Júbilo Iwata
42 75 - 42 +33 91
2
Kyoto Sanga FC
42 59 - 31 +28 84
3
Ventforet Kofu
42 65 - 38 +27 80
4
V-varen Nagasaki
42 69 - 44 +25 78
5
FC Machida Zelvia
42 64 - 38 +26 72
6
Albirex Niigata
42 61 - 40 +21 68
7
Montedio Yamagata
42 61 - 49 +12 68
8
JEF United Ichihara Chiba
42 48 - 36 +12 66
9
FC Ryukyu
42 57 - 47 +10 65
10
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 59 - 50 +9 59
11
Fagiano Okayama
42 40 - 36 +4 59
12
Tokyo Verdy
42 62 - 66 -4 58
13
Blaublitz Akita
42 41 - 53 -12 47
14
Tochigi SC
42 37 - 51 -14 45
15
Renofa Yamaguchi
42 37 - 51 -14 43
16
Omiya Ardija
42 51 - 56 -5 42
17
Zweigen Kanazawa
42 39 - 60 -21 41
18
Thespakusatsu Gunma
42 35 - 56 -21 41
19
SC Sagamihara
42 33 - 54 -21 38
20
Ehime FC
42 38 - 67 -29 35
21
Kitakyushu
42 35 - 66 -31 35
22
Matsumoto Yamaga FC
42 36 - 71 -35 34
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
39Ghi được40
54Thủng lưới64
0.89Bàn thắng mỗi trận0.93
14Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu