Zweigen Kanazawa
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Tochigi SC

Zweigen Kanazawa vs Tochigi SC

Tỷ số chung cuộc: Zweigen Kanazawa 2-0 Tochigi SC tại J3 League, 16 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zweigen Kanazawa thắng 3, hòa 3, Tochigi SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 36
Phong độ
LLLWW Zweigen Kanazawa
DLLWL Tochigi SC
  1. 28' K. Fukumori
  2. 45' Patric11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Y. Nishiya
  5. 60' Y. Toshida Patric
  6. 60' T. Osawa S. Shimada
  7. 61' N. Yamamoto
  8. 67' R. Mori K. Fukumori
  9. 67' A. Tanahashi K. Nakano
  10. 79' S. Mori A. Kumagai
  11. 79' M. Kojima H. Otani
  12. 79' K. Otabor T. Igarashi
  13. 80' M. Kojima · T. Kato 2-0
  14. 82' C. Diamanka T. Aoshima
  15. 82' K. Yano R. Ota
  16. 84' D. Matsumoto Y. Nishiya
  17. 88' T. Ishihara T. Kato
  18. 90'+1 K. Otabor
  19. FT2-0

Đội hình

Zweigen Kanazawa
  1. 21T. Yamanoi
  2. 20H. Nagakura
  3. 39H. Shoji
  4. 38N. Yamamoto
  5. 30H. Otani ▼ 79'
  6. 15Y. Nishiya ▼ 84'
  7. 18A. Kumagai ▼ 79'
  8. 24K. Nishiya
  9. 41S. Shimada ▼ 60'
  10. 17T. Kato ▼ 88'
  11. 10Patric ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 1Y. Shirai
  2. 4D. Matsumoto ▲ 84'
  3. 16S. Mori ▲ 79'
  4. 25M. Kojima ▲ 79'
  5. 8K. Oyama
  6. 14T. Ishihara ▲ 88'
  7. 23Y. Shinomiya
  8. 9Y. Toshida ▲ 60'
  9. 49T. Osawa ▲ 60'
Tochigi SC HLV: Shinji Kobayashi
  1. 1S. Kawata
  2. 37Y. Kimura
  3. 2W. Hiramatsu
  4. 25H. Iwasaki
  5. 22H. Takahashi
  6. 77K. Fujiwara
  7. 11T. Aoshima ▼ 82'
  8. 8K. Fukumori ▼ 67'
  9. 81K. Nakano ▼ 67'
  10. 10T. Igarashi ▼ 79'
  11. 32R. Ota ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 27K. Tanno
  2. 40S. Takashima
  3. 5R. Mori ▲ 67'
  4. 47H. Yoshino
  5. 19H. Shoji
  6. 7A. Tanahashi ▲ 67'
  7. 80K. Otabor ▲ 79'
  8. 14C. Diamanka ▲ 82'
  9. 29K. Yano ▲ 82'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu46
60Ghi được53
53Thủng lưới49
1.4Bàn thắng mỗi trận1.15
8Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu