Zweigen Kanazawa
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Tochigi SC

Zweigen Kanazawa vs Tochigi SC

Tỷ số chung cuộc: Zweigen Kanazawa 1-1 Tochigi SC tại J2 League, 25 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zweigen Kanazawa thắng 3, hòa 3, Tochigi SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 10
Sân vận động
Ishikawa Seibu Stadium, Kanazawa
Trọng tài
T. Nakai
Phong độ
LLLWW Zweigen Kanazawa
DLLWL Tochigi SC
  1. 37' S. Niwa 1-0
  2. HT1-0
  3. 63' R. Yamamoto R. Matsuoka
  4. 70' D. Kikuchi T. Mori
  5. 70' M. Igarashi Juninho
  6. 73' 1-1 R. Yamamoto
  7. 76' K. Oshima M. Yoshida
  8. 77' T. Takayasu R. Matsuda
  9. 81' R. Oishi S. Shimada
  10. 89' K. Sugiura H. Otani
  11. FT1-1

Đội hình

Zweigen Kanazawa HLV: M. Yanagishita
  1. 1M. Goto
  2. 39H. Shoji
  3. 5R. Matsuda ▼ 77'
  4. 15T. Watanabe
  5. 4R. Ishio
  6. 8K. Fujimura
  7. 7S. Shimada ▼ 81'
  8. 6H. Ohashi
  9. 10Y. Senuma
  10. 9S. Niwa
  11. 30H. Otani ▼ 89'

Dự bị 7

  1. 25T. Takayasu ▲ 77'
  2. 13R. Oishi ▲ 81'
  3. 11K. Sugiura ▲ 89'
  4. 22S. Rikiyasu
  5. 23Y. Shirai
  6. 24S. Katakura
  7. 27T. Hiroi
Tochigi SC HLV: K. Tasaka
  1. 1S. Kawata
  2. 5Y. Yanagi
  3. 22K. Onodera
  4. 26Y. Omoya
  5. 37K. Ueda
  6. 13R. Matsuoka ▼ 63'
  7. 41N. Matsumoto
  8. 11Juninho ▼ 70'
  9. 2M. Yoshida ▼ 76'
  10. 10T. Mori ▼ 70'
  11. 29K. Yano

Dự bị 7

  1. 17R. Yamamoto ▲ 63'
  2. 16D. Kikuchi ▲ 70'
  3. 27M. Igarashi ▲ 70'
  4. 19K. Oshima ▲ 76'
  5. 15H. Oka
  6. 34K. Arima
  7. 36D. Inui

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Júbilo Iwata
42 75 - 42 +33 91
2
Kyoto Sanga FC
42 59 - 31 +28 84
3
Ventforet Kofu
42 65 - 38 +27 80
4
V-varen Nagasaki
42 69 - 44 +25 78
5
FC Machida Zelvia
42 64 - 38 +26 72
6
Albirex Niigata
42 61 - 40 +21 68
7
Montedio Yamagata
42 61 - 49 +12 68
8
JEF United Ichihara Chiba
42 48 - 36 +12 66
9
FC Ryukyu
42 57 - 47 +10 65
10
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 59 - 50 +9 59
11
Fagiano Okayama
42 40 - 36 +4 59
12
Tokyo Verdy
42 62 - 66 -4 58
13
Blaublitz Akita
42 41 - 53 -12 47
14
Tochigi SC
42 37 - 51 -14 45
15
Renofa Yamaguchi
42 37 - 51 -14 43
16
Omiya Ardija
42 51 - 56 -5 42
17
Zweigen Kanazawa
42 39 - 60 -21 41
18
Thespakusatsu Gunma
42 35 - 56 -21 41
19
SC Sagamihara
42 33 - 54 -21 38
20
Ehime FC
42 38 - 67 -29 35
21
Kitakyushu
42 35 - 66 -31 35
22
Matsumoto Yamaga FC
42 36 - 71 -35 34
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
40Ghi được39
64Thủng lưới54
0.93Bàn thắng mỗi trận0.89
8Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu