Tochigi SC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Zweigen Kanazawa

Tochigi SC vs Zweigen Kanazawa

Tỷ số chung cuộc: Tochigi SC 0-1 Zweigen Kanazawa tại J3 League, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tochigi SC thắng 4, hòa 3, Zweigen Kanazawa thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 10
Phong độ
DLLWL Tochigi SC
LLLWW Zweigen Kanazawa
  1. 12' K. Oyama
  2. HT0-0
  3. 53' T. Aoshima
  4. 53' T. Igarashi
  5. 65' K. Yagi T. Igarashi
  6. 65' R. Sugawara S. Kobori
  7. 69' T. Ishihara Y. Shinomiya
  8. 69' Y. Toshida Patric
  9. 73' 0-1 M. Kojima · Y. Nishiya
  10. 75' K. Sugiura T. Osawa
  11. 75' H. Otani K. Nishiya
  12. 78' W. Hiramatsu
  13. 80' Rafael Costa H. Yoshino
  14. 80' H. Takahashi K. Fukumori
  15. 89' K. Yano T. Aoshima
  16. 90'+2 D. Matsumoto K. Oyama
  17. FT0-1

Đội hình

Tochigi SC HLV: Shinji Kobayashi
  1. 1S. Kawata
  2. 8K. Fukumori ▼ 80'
  3. 3H. Omori
  4. 2W. Hiramatsu
  5. 25H. Iwasaki
  6. 11T. Aoshima ▼ 89'
  7. 47H. Yoshino ▼ 80'
  8. 18R. Kawana
  9. 7A. Tanahashi
  10. 10T. Igarashi ▼ 65'
  11. 38S. Kobori ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 27K. Tanno
  2. 40S. Takashima
  3. 33Rafael Costa ▲ 80'
  4. 22H. Takahashi ▲ 80'
  5. 5R. Mori
  6. 20S. Ide
  7. 39K. Yagi ▲ 65'
  8. 9R. Sugawara ▲ 65'
  9. 29K. Yano ▲ 89'
Zweigen Kanazawa
  1. 21T. Yamanoi
  2. 39H. Shoji
  3. 25M. Kojima
  4. 38N. Yamamoto
  5. 20H. Nagakura
  6. 15Y. Nishiya
  7. 24K. Nishiya ▼ 75'
  8. 8K. Oyama ▼ 90'
  9. 23Y. Shinomiya ▼ 69'
  10. 10Patric ▼ 69'
  11. 49T. Osawa ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 1Y. Shirai
  2. 4D. Matsumoto ▲ 90'
  3. 14T. Ishihara ▲ 69'
  4. 41S. Shimada
  5. 9Y. Toshida ▲ 69'
  6. 11K. Sugiura ▲ 75'
  7. 30H. Otani ▲ 75'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu43
53Ghi được60
49Thủng lưới53
1.15Bàn thắng mỗi trận1.4
17Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu