Zweigen Kanazawa
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Tochigi SC

Zweigen Kanazawa vs Tochigi SC

Tỷ số chung cuộc: Zweigen Kanazawa 0-1 Tochigi SC tại J2 League, 1 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zweigen Kanazawa thắng 3, hòa 3, Tochigi SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 23
Sân vận động
Ishikawa Seibu Stadium, Kanazawa
Phong độ
LLLWW Zweigen Kanazawa
DLLWL Tochigi SC
  1. 2' T. Yoshida
  2. 10' 0-1 K. Miyazaki · S. Kobori
  3. HT0-1
  4. 60' M. Hayashi K. Okuda
  5. 60' T. Mori K. Fukumori
  6. 60' S. Omori T. Yoshida
  7. 66' R. Nemoto K. Miyazaki
  8. 66' Y. Takahagi Y. Nishiya
  9. 75' Y. Toyoda K. Sugiura
  10. 75' R. Ōishi T. Ishihara
  11. 83' K. Onohara K. Fujimura
  12. 83' S. Shimada J. Kato
  13. 87' R. Nemoto
  14. 89' R. Okazaki N. Otani
  15. FT0-1

Đội hình

Zweigen Kanazawa HLV: M. Yanagishita
  1. 1Y. Shirai
  2. 25M. Kojima
  3. 39H. Shoji
  4. 2Y. Nagamine
  5. 4R. Inoue
  6. 14T. Ishihara ▼ 75'
  7. 8K. Fujimura ▼ 83'
  8. 7J. Kato ▼ 83'
  9. 17Y. Kajiura
  10. 11K. Sugiura ▼ 75'
  11. 15K. Okuda ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 9M. Hayashi ▲ 60'
  2. 19Y. Toyoda ▲ 75'
  3. 13R. Ōishi ▲ 75'
  4. 18K. Onohara ▲ 83'
  5. 10S. Shimada ▲ 83'
  6. 36M. Miura
  7. 3K. Kuroki
Tochigi SC HLV: Y. Tokisaki
  1. 41K. Fujita
  2. 5N. Otani ▼ 89'
  3. 30K. Fukumori ▼ 60'
  4. 23H. Fukushima
  5. 21T. Yoshida ▼ 60'
  6. 16W. Hiramatsu
  7. 4S. Sato
  8. 7Y. Nishiya ▼ 66'
  9. 36Y. Yamada
  10. 38S. Kobori
  11. 32K. Miyazaki ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 10T. Mori ▲ 60'
  2. 6S. Omori ▲ 60'
  3. 37R. Nemoto ▲ 66'
  4. 8Y. Takahagi ▲ 66'
  5. 15R. Okazaki ▲ 89'
  6. 45K. Yasuda
  7. 1S. Kawata

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
42 79 - 35 +44 87
2
Júbilo Iwata
42 74 - 44 +30 75
3
Tokyo Verdy
42 57 - 31 +26 75
4
Shimizu S-Pulse
42 78 - 34 +44 74
5
Montedio Yamagata
42 64 - 54 +10 67
6
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 53 +8 67
7
V-varen Nagasaki
42 70 - 56 +14 65
8
Ventforet Kofu
42 60 - 50 +10 64
9
Oita Trinita
42 54 - 56 -2 62
10
Fagiano Okayama
42 49 - 49 0 58
11
Thespakusatsu Gunma
42 44 - 44 0 57
12
Fujieda MYFC
42 61 - 72 -11 52
13
Blaublitz Akita
42 37 - 44 -7 51
14
Roasso Kumamoto
42 52 - 53 -1 49
15
Tokushima Vortis
42 43 - 53 -10 49
16
Vegalta Sendai
42 48 - 61 -13 48
17
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 49 - 66 -17 47
18
Iwaki
42 45 - 69 -24 47
19
Tochigi SC
42 39 - 47 -8 44
20
Renofa Yamaguchi
42 37 - 67 -30 44
21
Omiya Ardija
42 37 - 71 -34 39
22
Zweigen Kanazawa
42 41 - 70 -29 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
43Ghi được45
73Thủng lưới52
1Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu